escient

Học thuật
Thân thiện
escient

On agit avec escient en réfléchissant avant de choisir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hiểu biết, sự suy xét, sự phán đoán: "escient" chỉ khả năng nhận thức, hiểu biết hoặc sự phán đoán cân nhắc. Từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định, đặc biệt là "à bon escient".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a agi en toute connaissance et en tout escient. (Anh ta hành động với đầy đủ hiểu biết suy xét.)
    • Cette décision a été prise à bon escient. (Quyết định này đã được đưa ra một cáchý thức/ cân nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À bon escient": Một cáchý thức, suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.

    • Il utilise son autorité à bon escient. (Anh ấy sử dụng quyền hạn của mình một cáchý thức.)
    • Dépenser son argent à bon escient est important. (Chi tiêu tiền bạc một cách suy xétquan trọng.)
  • "En tout escient": Với đầy đủ sự hiểu biết chủ ý.

    • Il a enfreint la règle en tout escient. (Anh ta đã vi phạm quy định một cách hoàn toàn chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Science (danh từ giống cái): Khoa học, tri thức. (Tuy chung gốc từ Latinh "scientia", nhưng "science" có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn nhiều so với "escient").
  • Conscience (danh từ giống cái): Lương tâm, ý thức.
  • Omniscience (danh từ giống cái): Sự toàn tri.
Từ đồng nghĩa
  • Discernement: Sự sáng suốt, sự phân biệt.
  • Jugement: Sự phán đoán, sự đánh giá.
  • Connaissance: Sự hiểu biết, tri thức.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "escient" rất ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. gần như luôn xuất hiện trong cụm từ "à bon escient" hoặc, ít phổ biến hơn, "en tout escient".
  • Cụm từ "à bon escient" là một thành ngữ cố định, mang nghĩa "một cáchý thức đúng đắn", nhấn mạnh hành động được thực hiện sau khi đã suy nghĩ thấu đáo.
escient

On agit avec escient en réfléchissant avant de choisir.

danh từ giống đực
  1. (A bon escient) có ý thức

Từ gần giống

Từ chứa "escient"