jacent

Học thuật
Thân thiện
jacent

Un terrain jacent est en attente d'un nouveau propriétaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, từ ) Vô chủ: Dùng để mô tả một tài sản hoặc vật không chủ sở hữu rõ ràng hoặc hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un terrain jacent peut être acquis par prescription. (Một mảnh đất vô chủ có thể được sở hữu thông qua thời hiệu.)
    • Selon l'ancien droit, les biens jacents revenaient au seigneur. (Theo luật , tài sản vô chủ sẽ thuộc về lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien jacent": Cụm từ phápcố định có nghĩa là "tài sản vô chủ".
    • La loi précise le sort des biens jacents. (Luật quy định số phận của các tài sản vô chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacence (danh từ giống cái, hiếm gặp): Tình trạng vô chủ.
  • Vacant/vacante (tính từ): Trống, bỏ không (có thể dùng cho bất động sản nhưng không đồng nghĩa chính xác với "jacent" về mặt pháp lý "vô chủ").
Từ đồng nghĩa
  • Sans maître: Không chủ.
  • Abandonné: Bị bỏ hoang (nhấn mạnh vào hành vi từ bỏ, khác với tình trạng pháp lý "vô chủ").
Lưu ý
  • Từ "jacent"một thuật ngữ chuyên ngành luật, rất cổ hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngày nay. Trong văn bản phápđương đại, người ta thường dùng các diễn đạt khác rõ ràng hơn.
jacent

Un terrain jacent est en attente d'un nouveau propriétaire.

tính từ
  1. (luật học, (pháp lý); từ , nghĩa ) vô chủ
    • Bien jacent
      tài sản vô chủ

Từ gần giống

Từ chứa "jacent"