jacent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, từ cũ) Vô chủ: Dùng để mô tả một tài sản hoặc vật không có chủ sở hữu rõ ràng hoặc hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un terrain jacent peut être acquis par prescription. (Một mảnh đất vô chủ có thể được sở hữu thông qua thời hiệu.)
- Selon l'ancien droit, les biens jacents revenaient au seigneur. (Theo luật cũ, tài sản vô chủ sẽ thuộc về lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien jacent": Cụm từ pháp lý cố định có nghĩa là "tài sản vô chủ".
- La loi précise le sort des biens jacents. (Luật quy định rõ số phận của các tài sản vô chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacence (danh từ giống cái, hiếm gặp): Tình trạng vô chủ.
- Vacant/vacante (tính từ): Trống, bỏ không (có thể dùng cho bất động sản nhưng không đồng nghĩa chính xác với "jacent" về mặt pháp lý "vô chủ").
Từ đồng nghĩa
- Sans maître: Không có chủ.
- Abandonné: Bị bỏ hoang (nhấn mạnh vào hành vi từ bỏ, khác với tình trạng pháp lý "vô chủ").
Lưu ý
- Từ "jacent" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, rất cổ và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngày nay. Trong văn bản pháp lý đương đại, người ta thường dùng các diễn đạt khác rõ ràng hơn.
tính từ
- (luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) vô chủ
- Bien jacenttài sản vô chủ