jacent

tính từ
  1. (luật học, (pháp lý); từ , nghĩa ) vô chủ
    • Bien jacent
      tài sản vô chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jacent"

jacent
Un terrain jacent est en attente d'un nouveau propriétaire.