esclandre
/es'klá»´:ndr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ bê bối, vụ lùm xùm gây náo động dư luận: Một sự kiện hoặc hành động gây sốc, xấu hổ hoặc phẫn nộ trong xã hội, thu hút sự chú ý và bàn tán rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's sudden resignation caused quite an esclandre. (Việc từ chức đột ngột của chính trị gia đã gây ra một vụ bê bối khá lớn.)
- She wanted to avoid any public esclandre about her private life. (Cô ấy muốn tránh mọi vụ lùm xùm công khai về đời tư của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause/make/create an esclandre": gây ra một vụ bê bối, một vụ ầm ĩ.
- His offensive comments at the meeting made a terrible esclandre. (Những bình luận xúc phạm của anh ta tại cuộc họp đã gây ra một vụ ầm ĩ khủng khiếp.)
"to be at the center of an esclandre": là tâm điểm của một vụ bê bối.
- The celebrity found herself at the center of a media esclandre. (Người nổi tiếng thấy mình là tâm điểm của một vụ bê bối trên truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Scandal (n): vụ bê bối, vụ xì-căng-đan. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn cho "esclandre").
- Uproar (n): sự ồn ào, náo động (thường chỉ sự phản đối ầm ĩ, có thể không mang nghĩa bê bối như "esclandre").
- Furor (n): cơn phẫn nộ, sự xôn xao dư luận.
Từ đồng nghĩa
- Scandal: vụ bê bối, vụ xì-căng-đan.
- Controversy: sự tranh cãi, cuộc tranh luận gay gắt.
- Sensation: vụ việc gây chấn động, sự xôn xao.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Esclandre" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh nhưng khá trang trọng và ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "scandal". Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Sắc thái: Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh gây náo động, ầm ĩ và thu hút sự chú ý tiêu cực của công chúng.
danh từ
- (như) scandal
- chuyện làm náo động dư luận