esclandre
/es'klá»´:ndr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc cãi nhau ồn ào, cuộc ẩu đả gây náo loạn: Chỉ một sự việc gây ồn ào, thường là một cuộc tranh cãi, xung đột công khai và lộn xộn, thu hút sự chú ý và gây xáo trộn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Việc tai tiếng, chuyện gây xì-căng-đan: Một hành động hoặc sự kiện gây sốc, vi phạm các chuẩn mực xã hội và làm tổn hại đến danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont fait un esclandre en plein restaurant. (Họ đã gây ra một cuộc cãi nhau ồn ào ngay giữa nhà hàng.)
- Évite de faire un esclandre pour une si petite chose. (Hãy tránh gây chuyện ồn ào vì một chuyện nhỏ như vậy.)
- Cette affaire a provoqué un esclandre dans la haute société. (Vụ việc này đã gây ra một chuyện tai tiếng trong giới thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un esclandre": Gây ra một cuộc ồn ào, làm to chuyện, gây lộn.
- Il a fait un esclandre quand on lui a refusé l'entrée. (Anh ta đã làm to chuyện khi bị từ chối cho vào.)
- "Créer un esclandre": Tạo ra một vụ ầm ĩ, gây náo loạn.
- Sa déclaration publique a créé un véritable esclandre. (Tuyên bố công khai của ông ta đã tạo ra một vụ ầm ĩ thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Scandale (danh từ giống đực): Vụ bê bối, vụ xì-căng-đan. (Từ này gần nghĩa với nghĩa cũ của "esclandre" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Chahut (danh từ giống đực): Sự ồn ào, sự náo loạn (thường trong lớp học hoặc buổi biểu diễn).
- Bagarre (danh từ giống cái): Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
Từ đồng nghĩa
- Tapage: Sự ồn ào, sự huyên náo.
- Vacarme: Tiếng ồn ào, tiếng om sòm.
- Scandale: Vụ tai tiếng, vụ bê bối (cho nghĩa cũ).
Thành ngữ liên quan
- Faire tout un plat / Faire un drame: Làm to chuyện, thổi phồng sự việc (có ý nghĩa tương tự "faire un esclandre" nhưng ít chỉ sự ồn ào công khai hơn).
danh từ giống đực
- cuộc cãi nhau ồn ào
- (từ cũ, nghĩa cũ) việc tai tiếng