esclavagiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chủ trương chế độ nô lệ: Chỉ một cá nhân ủng hộ, bảo vệ hoặc vận động cho việc duy trì chế độ nô lệ.
- Người buôn bán nô lệ: Có thể chỉ một cá nhân tham gia trực tiếp vào việc mua bán, vận chuyển hoặc sở hữu nô lệ.
Tính từ:
- (Thuộc về) chế độ nô lệ: Miêu tả một hệ thống, chính sách, tư tưởng hoặc hành động liên quan đến hoặc ủng hộ chế độ nô lệ.
- Có tính chất chủ nô: Miêu tả thái độ, hành vi hoặc quan điểm của một người chủ trương chế độ nô lệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce planteur était un esclavagiste notoire. (Người chủ đồn điền này là một kẻ chủ trương chế độ nô lệ khét tiếng.)
- Les esclavagistes s'opposaient à l'abolition. (Những kẻ chủ trương chế độ nô lệ phản đối việc bãi bỏ chế độ này.)
Tính từ:
- Un système esclavagiste a perduré pendant des siècles. (Một hệ thống nô lệ đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
- Il défendait des idées esclavagistes. (Ông ta bảo vệ những tư tưởng chủ nô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Économie esclavagiste": Nền kinh tế dựa trên lao động nô lệ.
- La prospérité de cette colonie reposait sur une économie esclavagiste. (Sự thịnh vượng của thuộc địa này dựa trên một nền kinh tế nô lệ.)
- "Société esclavagiste": Xã hội được xây dựng và vận hành dựa trên chế độ nô lệ.
- Ils vivaient dans une société profondément esclavagiste. (Họ sống trong một xã hội mang nặng tính chất nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Esclavagisme (danh từ): Chế độ nô lệ, hệ tư tưởng ủng hộ chế độ nô lệ.
- L'esclavagisme a été aboli au XIXe siècle. (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ XIX.)
- Esclave (danh từ): Nô lệ.
- Les esclaves travaillaient dans des conditions très dures. (Những nô lệ làm việc trong điều kiện rất khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Négrier (người buôn bán nô lệ, thường chỉ về mặt hàng hải), partisan de l'esclavage (người ủng hộ chế độ nô lệ).
- Tính từ: Pro-esclavagiste (ủng hộ chế độ nô lệ).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Abolitionniste (người theo chủ nghĩa bãi nô, người vận động bãi bỏ chế độ nô lệ).
- Tính từ: Anti-esclavagiste (chống chế độ nô lệ), abolitionniste (thuộc về phong trào bãi nô).
tính từ
- xem esclavagisme
danh từ
- người chủ trương chế độ nô lệ