escompter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Kinh tế, Tài chính):
    • Chiết khấu: Hành động mua lại một thương phiếu (hối phiếu, kỳ phiếu) trước khi đến hạn thanh toán, với giá trị thấp hơn mệnh giá. Sự chênh lệch nàylợi nhuận hoặc phí cho người mua.
  2. Ngoại động từ (Nghĩa phổ biến):
    • Tính đến, trù trước, kỳ vọng: Hành động dự tính, mong đợi hoặc coi một điều đóchắc chắn hoặc rất có thể xảy ra trong tương lai.
  3. Ngoại động từ (Từ ):
    • Hưởng trước, tiêu trước: Hành động sử dụng hoặc nhận lợi ích từ một thứ đó (như tiền, tài sản) trước thời điểm chính thức được phép hoặc trước khi thực sự thuộc về mình.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chiết khấu (Kinh tế):
    • La banque escompte les effets de commerce pour fournir des liquidités aux entreprises. (Ngân hàng chiết khấu các thương phiếu để cung cấp thanh khoản cho các doanh nghiệp.)
  • Nghĩa tính đến, kỳ vọng:
    • J'escompte votre visite la semaine prochaine. (Tôi tính đến chuyến thăm của ông vào tuần tới.)
    • Il escomptait une réponse positive. (Anh ấy trù trước một câu trả lời tích cực.)
  • Nghĩa hưởng trước (Từ ):
    • Il avait escompté son héritage pour acheter cette maison. (Hắn đã hưởng trước gia tài của mình để mua ngôi nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escompter que + subjonctif": Kỳ vọng rằng... (thường dùng với động từthức giả định).
    • Nous escomptons qu'il vienne à la réunion. (Chúng tôi kỳ vọng rằng anh ấy sẽ đến cuộc họp.)
  • "Escompter sur (quelque chose/quelqu'un)": Trông cậy, dựa vào (điều /ai đó).
    • Vous pouvez escompter sur mon soutien. (Ông có thể trông cậy vào sự ủng hộ của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Escompte (danh từ giống đực): Sự chiết khấu; số tiền chiết khấu.
    • Le taux d'escompte est fixé par la banque centrale. (Lãi suất chiết khấu do ngân hàng trung ương ấn định.)
  • Escomptable (tính từ): Có thể chiết khấu được.
    • Un billet à ordre escomptable. (Một kỳ phiếu có thể chiết khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chiết khấu: (thương lượng mua bán), là thuật ngữ chuyên ngành.
  • Nghĩa tính đến, kỳ vọng: (trông cậy vào), (dự đoán, dự kiến), (mong đợi), (hy vọng - mang sắc thái mong muốn mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "escompter" trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặp là "escompter que" "escompter sur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "escompter".

ngoại động từ
  1. (kinh tế) tài chính chiết khấu (thương phiếu)
  2. tính đến, trù trước
    • Escompter le succès
      tính đến sự thành công
  3. (từ , nghĩa ) hưởng trước, tiêu trước
    • Escompter un héritage
      hưởng trước một gia tài

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "escompter"