escot

Học thuật
Thân thiện
escot

Une religieuse porte une robe sombre confectionnée dans un tissu d'escot résistant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Len chéo go: Một loại vải dệt từ len, kiểu dệt chéo (twill), thường được sử dụng để may áo tang (áo cho người mất) hoặc áo cho nữ tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La robe de deuil était taillée dans un escot épais et sobre. (Chiếc áo choàng tang được cắt từ một loại len chéo go dày trang nhã.)
    • Les sœurs portaient des habits confectionnés en escot. (Các nữ tu mặc những bộ trang phục được may bằng len chéo go.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến may mặc tôn giáo hoặc tang lễ, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Étoffe (n.f): Vải nói chung.
  • Laine (n.f): Len.
  • Sergé (n.m): Một thuật ngữ chung hơn để chỉ kiểu dệt chéo (twill).
Lưu ý
  • "Escot" là một từ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về dệt may, lịch sử trang phục hoặc tôn giáo. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
escot

Une religieuse porte une robe sombre confectionnée dans un tissu d'escot résistant.

danh từ giống đực
  1. len chéo go (để may áo tang, áo nữ tu sĩ)

Từ gần giống