escribed
/əs'kraibd/
Học thuậtThân thiện
A circle is escribed to a triangle, touching one side and the extensions of the other two.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bàng tiếp (vòng tròn): Thuật ngữ toán học dùng để mô tả một đường tròn tiếp xúc với một cạnh của một tam giác và tiếp xúc với phần kéo dài của hai cạnh còn lại. Đường tròn này nằm ngoài tam giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The escribed circle opposite vertex A is drawn. (Đường tròn bàng tiếp đối diện đỉnh A được vẽ.)
- Each triangle has three escribed circles. (Mỗi tam giác có ba đường tròn bàng tiếp.)
- The radius of the escribed circle can be calculated using a formula. (Bán kính của đường tròn bàng tiếp có thể được tính bằng một công thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "escribed circle": đường tròn bàng tiếp. Đây là cụm danh từ chuyên ngành phổ biến nhất.
- The center of an escribed circle is called an excenter. (Tâm của một đường tròn bàng tiếp được gọi là tâm bàng tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Excircle (n): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh cho "escribed circle" (đường tròn bàng tiếp).
- Inscribed (adj): Nội tiếp. Mô tả một hình (thường là đường tròn) nằm bên trong và tiếp xúc với tất cả các cạnh của một hình khác (ví dụ: đường tròn nội tiếp tam giác).
- Circumscribed (adj): Ngoại tiếp. Mô tả một hình (thường là đường tròn) đi qua tất cả các đỉnh của một hình khác (ví dụ: đường tròn ngoại tiếp tam giác).
Từ đồng nghĩa
- Excircle (n): đường tròn bàng tiếp (dùng như danh từ).
- Exscribed (adj): bàng tiếp (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ "escribed" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh hình học, đặc biệt là hình học phẳng liên quan đến tam giác và các đường tròn đặc biệt của nó. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
A circle is escribed to a triangle, touching one side and the extensions of the other two.
tính từ
- (toán học) bàng tiếp (vòng tròn)