described

Học thuật
Thân thiện
described

The author described the bustling market in great detail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mô tả, được miêu tả: Dùng để chỉ một người, sự vật, sự việc đã được diễn tả, trình bày chi tiết bằng lời nói hoặc chữ viết. Từ này nhấn mạnh trạng thái đã được mô tả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The suspect was easily identified from the described appearance. (Nghi phạm đã dễ dàng bị nhận dạng từ ngoại hình được mô tả.)
    • Please follow the described procedure to complete the application. (Vui lòng làm theo thủ tục được mô tả để hoàn tất đơn đăng ký.)
    • The described symptoms matched the patient's condition perfectly. (Các triệu chứng được mô tả khớp hoàn hảo với tình trạng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as described": như đã được mô tả, theo đúng mô tả.
    • The item arrived exactly as described on the website. (Món hàng đã đến đúng y như được mô tả trên trang web.)
  • "above-described" / "aforementioned": đã được mô tảtrên (thường dùng trong văn bản trang trọng).
    • Please refer to the above-described guidelines for more details. (Vui lòng tham khảo các hướng dẫn đã được mô tảtrên để biết thêm chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Describe (động từ): mô tả, miêu tả.
    • Can you describe what happened? (Bạn có thể mô tả chuyện đã xảy ra không?)
  • Description (danh từ): sự mô tả, bài mô tả.
    • His description of the event was very clear. (Bài mô tả sự kiện của anh ấy rất rõ ràng.)
  • Descriptive (tính từ): mang tính mô tả, giàu hình ảnh.
    • She wrote a very descriptive essay about her hometown. ( ấy đã viết một bài luận rất giàu hình ảnh mô tả về quê hương mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Depicted: được miêu tả, được khắc họa (thường bằng hình ảnh hoặc ngôn từ sinh động).
  • Portrayed: được miêu tả, được khắc họa (nhấn mạnh vào việc thể hiện đặc điểm).
  • Detailed: được trình bày chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "described". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "describe") - Describe as: mô tả ai/cái ... - He was described as a kind and generous man. (Ông ấy được mô tả một người đàn ông tốt bụng hào phóng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "described")

described

The author described the bustling market in great detail.

Adjective
  1. được mô tả, miêu tả
    • the vividly described wars
      những cuộc chiến tranh được miêu tả một cách sống động

Từ tương tự