esculine
Học thuậtThân thiện
Une goutte d'eau contenant de l'esculine brille sous la lumière ultraviolette.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Esculin: Một hợp chất hóa học tự nhiên, một glucoside có nguồn gốc từ thực vật, đặc biệt được tìm thấy trong vỏ cây hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum). Nó có tính chất huỳnh quang dưới ánh sáng tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'esculine est extraite de l'écorce du marronnier d'Inde. (Esculin được chiết xuất từ vỏ cây hạt dẻ ngựa.)
- La fluorescence de l'esculine est utilisée dans certains tests de laboratoire. (Tính huỳnh quang của esculin được sử dụng trong một số xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh hóa học/hóa sinh: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ chính xác hợp chất này. Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, nghiên cứu dược liệu hoặc hóa học thực vật.
- L'esculine peut être hydrolysée en esculetin et en glucose. (Esculin có thể được thủy phân thành esculetin và glucose.)
Biến thể và từ gần giống
- Esculoside: Một tên gọi khác của cùng hợp chất.
- Esculetin: Chất aglycone (phần không đường) được tạo ra khi esculin bị thủy phân.
Từ đồng nghĩa
- Esculoside (danh từ giống đực): Esculoside.
- Bêta-D-glucoside de l'escultéine: Tên hóa học mô tả.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, hóa sinh và dược liệu học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Une goutte d'eau contenant de l'esculine brille sous la lumière ultraviolette.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; hóa học) exculin