isocline

/'aisouklain/
tính từ
  1. (vậthọc) đẳng nghiêng
  2. (toán học) đẳng tà
danh từ giống cái
  1. (toán học) đẳng tà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "isocline"

isocline
Une isocline relie des points de même pente sur une carte topographique.