eskuara

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Basque: "eskuara" là một danh từ chỉ ngôn ngữ Basque, một ngôn ngữ độc lập cổ xưa được nóikhu vực Basque thuộc Tây Ban Nha Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'eskuara est une langue isolée. (Tiếng Basquemột ngôn ngữ biệt lập.)
    • Il étudie l'eskuara à l'université. (Anh ấy học tiếng Basquetrường đại học.)
    • Parlez-vous eskuara ? (Bạn nói tiếng Basque không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en eskuara": bằng tiếng Basque.

    • Ce livre est écrit en eskuara. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Basque.)
  • "apprendre l'eskuara": học tiếng Basque.

    • Beaucoup de gens apprennent l'eskuara pour préserver la culture. (Nhiều người học tiếng Basque để bảo tồn văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Basque (danh từ giống đực): một từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ ngôn ngữ này.

    • Le basque est aussi appelé eskuara. (Tiếng Basque còn được gọi là eskuara.)
  • Euskara (danh từ giống đực): một cách viết khác, phổ biến trong chính ngôn ngữ Basque.

    • "Euskara" est l'orthographe basque pour désigner la langue. ("Euskara" là cách viết theo tiếng Basque để chỉ ngôn ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Basque (danh từ giống đực): tiếng Basque.
  • Langue basque (cụm danh từ): ngôn ngữ Basque.
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ba-xcơ

Từ gần giống