eskuara
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Basque: "eskuara" là một danh từ chỉ ngôn ngữ Basque, một ngôn ngữ độc lập và cổ xưa được nói ở khu vực Basque thuộc Tây Ban Nha và Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'eskuara est une langue isolée. (Tiếng Basque là một ngôn ngữ biệt lập.)
- Il étudie l'eskuara à l'université. (Anh ấy học tiếng Basque ở trường đại học.)
- Parlez-vous eskuara ? (Bạn có nói tiếng Basque không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"en eskuara": bằng tiếng Basque.
- Ce livre est écrit en eskuara. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Basque.)
"apprendre l'eskuara": học tiếng Basque.
- Beaucoup de gens apprennent l'eskuara pour préserver la culture. (Nhiều người học tiếng Basque để bảo tồn văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Basque (danh từ giống đực): một từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ ngôn ngữ này.
- Le basque est aussi appelé eskuara. (Tiếng Basque còn được gọi là eskuara.)
Euskara (danh từ giống đực): một cách viết khác, phổ biến trong chính ngôn ngữ Basque.
- "Euskara" est l'orthographe basque pour désigner la langue. ("Euskara" là cách viết theo tiếng Basque để chỉ ngôn ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
- Basque (danh từ giống đực): tiếng Basque.
- Langue basque (cụm danh từ): ngôn ngữ Basque.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ba-xcơ