espionage
/,espiə'nɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động gián điệp; tình báo: Hành động thu thập thông tin bí mật, đặc biệt là thông tin quân sự, chính trị hoặc công nghiệp, một cách bí mật và thường là bất hợp pháp, cho một chính phủ hoặc tổ chức khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was arrested and charged with espionage. (Anh ta bị bắt và bị buộc tội gián điệp.)
- The novel is about espionage during the Cold War. (Cuốn tiểu thuyết nói về hoạt động tình báo trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
- Industrial espionage is a serious threat to many companies. (Gián điệp công nghiệp là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhiều công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cyber espionage": gián điệp mạng, hoạt động đánh cắp thông tin bí mật thông qua các phương tiện kỹ thuật số.
- The government accused a foreign power of cyber espionage. (Chính phủ cáo buộc một cường quốc nước ngoài về tội gián điệp mạng.)
"espionage network": mạng lưới gián điệp.
- The spy was part of a vast international espionage network. (Điệp viên đó là một phần của một mạng lưới gián điệp quốc tế rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Spy (n): điệp viên, gián điệp.
- The spy was sent to gather intelligence. (Điệp viên được cử đi để thu thập tin tức tình báo.)
Intelligence (n): tin tức tình báo, cơ quan tình báo.
- Military intelligence is crucial for national security. (Tin tức tình báo quân sự là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Spying: hoạt động gián điệp.
- Surveillance: sự giám sát, theo dõi (thường có tính chất gián điệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "espionage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "espionage")
danh từ
- sự làm gián điệp; sự dùng gián điệp; tình báo