esplanade

/,esplə'neid/
Học thuật
Thân thiện
esplanade

People stroll along the sunny esplanade by the sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại lộ, đường đi dạo rộng: Một con đường rộng, bằng phẳng, thường được lát đá hoặc trải cỏ, dùng để đi dạo, đặc biệt dọc theo bờ biển, bờ sông hoặc trong một công viên.
    • Khoảng đất trống rộng: (Nghĩa quân sự ) Khoảng đất bằng phẳng, trống trải nằm giữa một pháo đài khu dân cư gần đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took a leisurely stroll along the esplanade, enjoying the sea breeze. (Chúng tôi đi dạo nhàn nhã dọc theo đại lộ ven biển, tận hưởng làn gió biển.)
    • The city built a beautiful esplanade with benches and palm trees along the riverfront. (Thành phố đã xây dựng một đại lộ đẹp với ghế dài cây cọ dọc theo bờ sông.)
    • In the old fort, the esplanade provided a clear field of fire for the defenders. (Trong pháo đài cổ, khoảng đất trống đã cung cấp tầm nhìn tầm bắn thông thoáng cho những người phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Esplanade" (viết hoa): Thường được dùng như một tên riêng cho các con đường hoặc khu vực đi dạo nổi tiếngnhiều thành phố trên thế giới.
    • Let's meet at the café on The Esplanade. (Hãy gặp nhauquán cà phê trên Đại lộ Esplanade.)
Biến thể từ gần giống
  • Promenade (n): Từ gần nghĩa, cũng chỉ một con đường hoặc khu vực rộng dùng để đi dạo công cộng, thườngbờ biển.
  • Boulevard (n): Đại lộ, thường rộng cây xanh hai bên.
  • Walkway (n): Lối đi bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Promenade: đường đi dạo.
  • Walkway: lối đi bộ.
  • Parade ground: (cho nghĩa quân sự) bãi diễu binh, thao trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "esplanade")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "esplanade")

esplanade

People stroll along the sunny esplanade by the sea.

danh từ
  1. (quân sự) khoảng đất giữa thành luỹ thành phố
  2. nơi dạo mát