esplanade
/,esplə'neid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi đất rộng, bằng phẳng: Một khu vực đất rộng, thường được quy hoạch và lát bằng phẳng, nằm ở vị trí công cộng, thường dọc theo bờ biển, sông hồ hoặc trước một công trình kiến trúc quan trọng.
- Đại lộ dạo bộ: Một con đường rộng, thoáng, dành riêng cho người đi bộ dạo chơi, ngắm cảnh, thường có cây xanh và ghế ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous promenons sur l'esplanade au bord de la mer. (Chúng tôi đi dạo trên bãi đất rộng ven biển.)
- L'esplanade du Trocadéro offre une vue magnifique sur la tour Eiffel. (Bãi đất rộng ở Trocadéro mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra tháp Eiffel.)
- La ville a aménagé une belle esplanade piétonne devant le musée. (Thành phố đã quy hoạch một đại lộ dạo bộ đẹp trước bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esplanade" trong quy hoạch đô thị: Thường chỉ một không gian mở, có tính trang trí và giải trí cao, là điểm nhấn của thành phố.
- L'esplanade est le lieu de rendez-vous préféré des habitants. (Bãi đất rộng là địa điểm hẹn hò ưa thích của cư dân.)
"Esplanade" với nghĩa lịch sử: Ban đầu có thể chỉ bãi đất trống trước một pháo đài hoặc công sự, tạo tầm nhìn và không gian phòng thủ.
- Les remparts étaient précédés d'une large esplanade. (Những bức tường thành được bao bọc phía trước bởi một bãi đất rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Promenade (n.f): Đường đi dạo, công viên dạo bộ. (Từ này thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "esplanade" nhấn mạnh hơn vào sự bằng phẳng và rộng rãi).
- Place (n.f): Quảng trường. (Một không gian mở khác trong đô thị, nhưng thường được bao quanh bởi các con đường và tòa nhà).
- Terre-plein (n.m): Bãi đất, nền đất đắp cao. (Có thể là một bề mặt bằng phẳng, nhưng không nhất thiết dành cho công cộng hoặc dạo bộ).
Từ đồng nghĩa
- Promenade (n.f): đường đi dạo.
- Parvis (n.m): sân rộng trước nhà thờ (nghĩa tương tự trong bối cảnh kiến trúc tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- Être l'esplanade de...: (Cách nói ẩn dụ, ít phổ biến) Có thể dùng để ví một nơi nào đó là không gian mở, dễ tiếp cận hoặc là điểm tập trung.
- Cette place publique est l'esplanade de toutes les manifestations culturelles. (Quảng trường công cộng này là nơi tập trung của tất cả các sự kiện văn hóa.)
danh từ giống cái
- bãi (đất) trước nhà, bãi (đất) trước lũy