esprit

/'espri:/
Học thuật
Thân thiện
esprit

She has a quick esprit that delights everyone in conversation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dí dỏm, sự hóm hỉnh: Chỉ sự nhanh trí, thông minh khả năng thể hiện ý tưởng một cách tinh tế, hài hước sắc sảo.
    • Tinh thần sôi nổi, sự lanh lợi: Chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát đầy sinh khí trong tư tưởng hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conversation was full of wit and esprit. (Cuộc trò chuyện tràn ngập sự hài hước tính dí dỏm.)
    • Her esprit made her a delightful guest at any party. (Sự hóm hỉnh của ấy khiến trở thành một vị khách thú vị trong mọi bữa tiệc.)
    • He is admired for his intellectual esprit. (Anh ấy được ngưỡng mộ tinh thần sôi nổi trí tuệ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit de corps": tinh thần đồng đội, tinh thần tập thể.
    • The team's success was due to their strong esprit de corps. (Thành công của đội nhờ tinh thần đồng đội mạnh mẽ của họ.)
  • "esprit d'escalier" (từ tiếng Pháp, nghĩa đen: "tinh thần của cầu thang"): chỉ việc nghĩ ra câu trả lời thông minh, sắc sảo khi đã quá muộn ( dụ: khi đã rời khỏi cuộc trò chuyện đi xuống cầu thang).
    • After the argument, I was plagued by esprit d'escalier, thinking of all the clever things I should have said. (Sau cuộc tranh cãi, tôi bị ám ảnh bởi những ý tưởng muộn màng, nghĩ về tất cả những điều thông minh lẽ ra mình nên nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Esprit de l'escalier (n): Xem cách dùng nâng cao "esprit d'escalier" ở trên.
  • Wit (n): trí thông minh sắc sảo, sự hài hước thông minh. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Liveliness (n): sự sống động, sự hoạt bát.
Từ đồng nghĩa
  • Wit: sự hài hước thông minh, trí óc sắc sảo.
  • Quick-wittedness: sự nhanh trí.
  • Vivacity: sự hoạt bát, sự sôi nổi.
  • Brilliance: sự thông minh sáng chói.
Thành ngữ liên quan
  • Full of esprit: tràn đầy sự dí dỏm/hóm hỉnh.
    • Her remarks are always full of esprit. (Những nhận xét của ấy luôn tràn đầy sự hóm hỉnh.)
esprit

She has a quick esprit that delights everyone in conversation.

danh từ
  1. tính dí dỏm

Từ chứa "esprit"