esquif

Học thuật
Thân thiện
esquif

Un pêcheur conduit son esquif sur la rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền con, xuồng nhỏ: Một chiếc thuyền nhỏ, thường nhẹ dễ điều khiển, được sử dụng để di chuyển trên sông hoặc hồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils traversèrent la rivière dans un esquif. (Họ băng qua sông bằng một chiếc thuyền con.)
    • L'esquif du pêcheur était amarré au bord du lac. (Chiếc xuồng của người ngư dân đã được cộtbờ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esquif" thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ một chiếc thuyền nhỏ, tạo cảm giác thơ mộng hoặc cổ điển.
    • Le poète évoqua un esquif solitaire sur l'étang. (Nhà thơ đã gợi lên hình ảnh một chiếc thuyền con cô độc trên đầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Barque (n.f): thuyền, tàu (thường lớn hơn esquif).
  • Canot (n.m): xuồng, ca-nô (từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái văn học).
  • Chaloupe (n.f): xuồng lớn (thường đi kèm tàu lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Petite embarcation: phương tiện nhỏ (nghĩa tổng quát).
  • Nacelle: thuyền nhỏ, gondola (cũng mang tính chất văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "esquif".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "esquif".

esquif

Un pêcheur conduit son esquif sur la rivière calme.

danh từ giống đực
  1. (văn học) thuyền con

Từ gần giống