esquive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tránh, sự né: Hành động di chuyển cơ thể một cách nhanh chóng để không bị một vật thể hoặc một cuộc tấn công chạm vào.
- Sự lảng tránh: Hành động tránh một câu hỏi, một trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn bằng lời nói hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le boxeur a réalisé une belle esquive pour éviter le coup. (Võ sĩ quyền Anh đã thực hiện một cú né đẹp mắt để tránh đòn.)
- Son discours était plein d'esquives pour ne pas répondre directement. (Bài phát biểu của anh ta đầy những sự lảng tránh để không trả lời trực tiếp.)
- Faire une esquive né mình. (Thực hiện một cú né người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dans l'esquive: Ở trong tư thế hoặc trạng thái né tránh.
- Il est toujours dans l'esquive quand on aborde des sujets sérieux. (Anh ta luôn ở trong thế né tránh khi chúng tôi đề cập đến những chủ đề nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Esquiver (động từ): Tránh, né.
- Il a réussi à esquiver la balle. (Anh ấy đã thành công né trái bóng.)
Esquivable (tính từ): Có thể tránh được.
- Une question esquivable. (Một câu hỏi có thể tránh được.)
Từ đồng nghĩa
- Évitement (danh từ giống đực): sự tránh, sự né.
- Dérobade (danh từ giống cái): sự lảng tránh, sự thoái thác.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être en position d'esquive: Ở trong tư thế sẵn sàng né tránh.
- Face aux critiques, le politicien est en position d'esquive. (Trước những lời chỉ trích, chính trị gia đang ở trong tư thế sẵn sàng né tránh.)
danh từ giống cái
- sự tránh, sự né
- Faire une esquivené mình