esquimau

/'eskimou/
Học thuật
Thân thiện
esquimau

Un enfant mange un esquimau au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ét-ki-: Từ dùng để chỉ một thành viên của các dân tộc bản địa sinh sốngcác vùng Bắc Cực như Alaska, Canada Greenland. Từ này có thể được coi là lỗi thời hoặc không phù hợp trong một số ngữ cảnh hiện đại.
    • Kem que phủ sô-cô-la: Tên gọi thông dụngPháp cho một loại kem que có nhân kem vani hoặc kem lạnh, được phủ một lớp sô-cô-la bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les esquimaux ont une riche tradition de chasse. (Người Ét-ki- có một truyền thống săn bắn phong phú.)
    • Ce musée expose l'art et la culture esquimaude. (Bảo tàng này trưng bày nghệ thuật văn hóa Ét-ki-.)
  • Danh từ (chỉ món ăn):

    • Pour le goûter, les enfants ont mangé un esquimau. (Cho bữa xế, trẻ đã ăn một cây kem que phủ sô-cô-la.)
    • Je voudrais un esquimau à la vanille, s'il vous plaît. (Tôi muốn một que kem vani phủ sô-cô-la, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esquimau" trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "esquimau" nguồn gốc từ ngôn ngữ Algonquin đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, ngày nay, từ "Inuit" (cho người dânCanada Greenland) "Yupik" (ở Alaska Nga) thường được ưa chuộng hơn tính chính xác tôn trọng.
  • Sử dụng trong ẩm thực: Từ "esquimau" trong ngữ cảnh ẩm thựctên thương mại phổ biến không mang hàm ý xúc phạm. chỉ đơn thuần mô tả một loại kem.
Biến thể từ gần giống
  • Esquimaude (adj): Thuộc về người hoặc văn hóa Ét-ki-.
    • Une communauté esquimaude. (Một cộng đồng Ét-ki-.)
  • Inuit (n): Tên gọi được người dân bản địa vùng Bắc Cực Canada Greenland ưa chuộng để tự gọi mình.
  • Glace (n): Kem nói chung.
  • Bâtonnet glacé (n): Kem que (cách gọi chung, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ người: Inuit, Yupik (các từ thay thế chính xác hơn tùy khu vực).
  • Chỉ món ăn: Bâtonnet glacé enrobé de chocolat (kem que được phủ sô-cô-la).
Lưu ý sử dụng
  • Khi đề cập đến các dân tộc, từ "esquimau" có thể bị coi là mang tính áp đặt từ bên ngoài thiếu tôn trọng. Nên sử dụng các thuật ngữ cụ thể được cộng đồng công nhận như "Inuit" hoặc "Yupik" khi có thể.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực tại Pháp, từ "esquimau" vẫn được sử dụng rộng rãi phổ biến không gây tranh cãi.
esquimau

Un enfant mange un esquimau au bord de la mer.

danh từ
  1. người ét-ki-

Từ chứa "esquimau"