esquinté

Học thuật
Thân thiện
esquinté

Le vieux jouet est complètement esquinté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , hỏng: Dùng để mô tả một vật đó bị hỏng, không còn sử dụng được nữa.
    • Mệt lử, kiệt sức: (Cách dùng thân mật, khẩu ngữ) Dùng để mô tả trạng thái mệt mỏi cùng cực của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette vieille machine à laver est complètement esquintée. (Cái máy giặt này hoàn toàn hỏng rồi.)
    • Après cette longue randonnée, je suis esquinté. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi mệt lử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir les pieds esquintés": (thành ngữ, khẩu ngữ) đôi chân đau nhức, mỏi rã rời.
    • Après avoir marché toute la journée, j'ai les pieds esquintés. (Sau khi đi bộ cả ngày, tôi đôi chân đau nhức.)
Biến thể từ gần giống
  • Esquinter (động từ): làm hỏng, làm hư; (khẩu ngữ) làm ai đó mệt lử.
    • Il a esquinté son vélo en sautant par-dessus la barrière. ( làm hỏng xe đạp của khi nhảy qua hàng rào.)
    • Ce travail m'a esquinté. (Công việc này làm tôi mệt lử.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassé (adj): vỡ, gãy, hỏng.
  • Hors d'usage (adj): không dùng được nữa, hỏng.
  • Épuisé (adj): kiệt sức, mệt nhoài.
  • Crevé (adj, khẩu ngữ): mệt lử, mệt đứt hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "esquinté". Các cụm thường được hình thành với động từ gốc "esquinter".)

Thành ngữ liên quan
  • Être esquinté comme un vieux soulier: (thành ngữ, khẩu ngữ) mệt như một đôi giày , rất mệt mỏi.
    • À la fin de la semaine, je suis esquinté comme un vieux soulier. (Vào cuối tuần, tôi mệt như một đôi giày .)
esquinté

Le vieux jouet est complètement esquinté.

tính từ
  1. , hỏng
  2. (thân mật) mệt lử

Từ chứa "esquinté"