esquinter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Làm cho mệt lử, làm kiệt sức: Hành động khiến ai đó trở nên vô cùng mệt mỏi, kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần.
- Làm hại, làm hỏng: Hành động gây tổn hại hoặc phá hỏng một vật thể, một tình trạng sức khỏe, hoặc một kế hoạch.
- (Nghĩa bóng) Phê phán mạnh, chỉ trích gay gắt: Hành động phê bình, đánh giá một cách khắc nghiệt, thường là một tác phẩm nghệ thuật hay một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce voyage en train m'a complètement esquinté. (Chuyến đi tàu này làm tôi mệt lử.)
- Il a esquinté sa santé en travaillant trop. (Anh ấy đã làm hại sức khỏe của mình vì làm việc quá sức.)
- Fais attention à ne pas esquinter le jouet ! (Cẩn thận đừng làm hỏng đồ chơi!)
- Le critique a esquinté la nouvelle pièce de théâtre. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng phản thân (forme pronominale) "s'esquinter": Tự làm mình mệt lử, tự hủy hoại bản thân (thường là sức khỏe) vì một việc gì đó.
- Il s'esquinte au travail. (Anh ta làm việc đến kiệt sức.)
- Ne t'esquinte pas à courir après le bus. (Đừng có chạy theo cái xe buýt mà mệt xác ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Esquintant, e (tính từ): (thân mật) làm mệt lử, rất mệt mỏi.
- Un travail esquintant. (Một công việc làm người ta mệt xỉu.)
- Abîmer (động từ): Làm hư hỏng, làm hại. (Từ đồng nghĩa, ít thân mật hơn).
- Éreinter (động từ): Làm mệt nhọc, chỉ trích kịch liệt. (Từ đồng nghĩa, mức độ tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Épuiser: Làm kiệt sức.
- Détériorer: Làm hư hỏng, làm suy giảm.
- Dénigrer: Chê bai, phỉ báng.
- Critiquer sévèrement: Phê phán nghiêm khắc.
Thành ngữ liên quan
- S'esquinter le tempérament (thành ngữ): Tự làm hại tính khí/tâm trạng của mình, tự làm mình cáu kỉnh, căng thẳng vì một việc gì đó.
- Ne t'esquinte pas le tempérament pour si peu. (Đừng có tự làm mình bực bội vì chuyện nhỏ nhặt như vậy.)
ngoại động từ
- (thân mật) làm cho mệt lử
- làm hại, làm hỏng
- Esquinter sa santélàm hại sức khỏe
- Esquinter sa voiturelàm hỏng xe
- (nghĩa bóng) phê phán mạnh, chỉ trích
- Esquinter une piècephê phán một vở kịch
- s'esquinter le tempéramentxem tempérament