essaim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn ong: Một nhóm lớn ong, đặc biệt là một đàn ong mật đang bay cùng nhau, thường khi chúng rời tổ cũ để tìm nơi ở mới.
- Đàn, lũ (người hoặc sinh vật): Một nhóm đông đúc hoặc một đám đông lớn gồm người hoặc sinh vật di chuyển hoặc tụ tập cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les apiculteurs ont capturé un essaim dans l'arbre. (Những người nuôi ong đã bắt được một đàn ong trên cây.)
- Un essaim d'écoliers a envahi la cour de récréation. (Một lũ học sinh đã tràn ngập sân chơi.)
- On a vu un essaim d'oiseaux migrer vers le sud. (Người ta đã thấy một đàn chim di cư về phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Essaimer" (động từ): Tách ra thành một đàn mới (nói về ong); lan rộng, phân tán ra nhiều nơi.
- Les abeilles sont sur le point d'essaimer. (Những con ong sắp tách đàn.)
- Les supporters ont essaimé dans toute la ville après le match. (Các cổ động viên đã lan tỏa khắp thành phố sau trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Essaimage (danh từ giống đực): Sự chia đàn, sự tách đàn (của ong); sự lan tỏa, phân tán.
- L'essaimage est un processus naturel pour les abeilles. (Sự chia đàn là một quá trình tự nhiên đối với ong.)
Từ đồng nghĩa
- Nuée (danh từ giống cái): Đám mây (chim, côn trùng); đám đông dày đặc.
- Foule (danh từ giống cái): Đám đông.
- Troupeau (danh từ giống đực): Bầy, đàn (gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- đàn ong
- đàn, lũ
- Un essaim d'écoliersmột lũ học sinh