essaim

danh từ giống đực
  1. đàn ong
  2. đàn,
    • Un essaim d'écoliers
      một học sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "essaim"

Từ có nhắc đến "essaim"

essaim
Un essaim d'abeilles sort de la ruche.