essaim

Học thuật
Thân thiện
essaim

Un essaim d'abeilles sort de la ruche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn ong: Một nhóm lớn ong, đặc biệtmột đàn ong mật đang bay cùng nhau, thường khi chúng rời tổ để tìm nơimới.
    • Đàn, (người hoặc sinh vật): Một nhóm đông đúc hoặc một đám đông lớn gồm người hoặc sinh vật di chuyển hoặc tụ tập cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les apiculteurs ont capturé un essaim dans l'arbre. (Những người nuôi ong đã bắt được một đàn ong trên cây.)
    • Un essaim d'écoliers a envahi la cour de récréation. (Một học sinh đã tràn ngập sân chơi.)
    • On a vu un essaim d'oiseaux migrer vers le sud. (Người ta đã thấy một đàn chim di cư về phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essaimer" (động từ): Tách ra thành một đàn mới (nói về ong); lan rộng, phân tán ra nhiều nơi.
    • Les abeilles sont sur le point d'essaimer. (Những con ong sắp tách đàn.)
    • Les supporters ont essaimé dans toute la ville après le match. (Các cổ động viên đã lan tỏa khắp thành phố sau trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Essaimage (danh từ giống đực): Sự chia đàn, sự tách đàn (của ong); sự lan tỏa, phân tán.
    • L'essaimage est un processus naturel pour les abeilles. (Sự chia đànmột quá trình tự nhiên đối với ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuée (danh từ giống cái): Đám mây (chim, côn trùng); đám đông dày đặc.
  • Foule (danh từ giống cái): Đám đông.
  • Troupeau (danh từ giống đực): Bầy, đàn (gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
essaim

Un essaim d'abeilles sort de la ruche.

danh từ giống đực
  1. đàn ong
  2. đàn,
    • Un essaim d'écoliers
      một học sinh

Từ chứa "essaim"

Từ có nhắc đến "essaim"