essaimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Về ong) Chia đàn: Hành động một đàn ong tách ra để tạo thành một đàn mới, thường dưới sự dẫn dắt của một ong chúa mới.
    • (Nghĩa bóng) Phân tán, lan ra, di cư rải rác: Dùng để chỉ một nhóm người, ý tưởng hoặc tổ chức tách ra lan tỏa đến nhiều nơi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (về ong):
    • Les abeilles essaiment au printemps. (Ong chia đàn vào mùa xuân.)
  • Nghĩa bóng:
    • Une famille nombreuse qui essaime dans tous les coins d'une région. (Một gia đình đông người phân ra di cư khắp nơi trong vùng.)
    • Cette entreprise a essaimé en créant plusieurs filiales à l'étranger. (Công ty này đã phân nhánh bằng cách thành lập nhiều chi nhánhnước ngoài.)
    • Les idées de ce mouvement ont essaimé dans tout le pays. (Những ý tưởng của phong trào này đã lan tỏa ra khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire essaimer": Làm cho lan tỏa, nhân rộng (thường dùng cho ý tưởng, mô hình).
    • L'objectif est de faire essaimer ce modèle d'entreprise sociale. (Mục tiêunhân rộng mô hình doanh nghiệp xã hội này.)
Biến thể từ gần giống
  • Essaim (danh từ): Đàn ong (đang bay); (nghĩa bóng) một đám đông đông đúc, một nhóm lớn.
    • Un essaim d'abeilles. (Một đàn ong.)
    • Un essaim d'enfants. (Một đám trẻ con.)
  • Essaimage (danh từ): Sự chia đàn (của ong); (nghĩa bóng) sự phân tán, sự lan tỏa.
    • L'essaimage d'une start-up. (Sự phân nhánh của một công ty khởi nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Se disperser: Phân tán, tản ra.
  • Se propager: Lan truyền, lan rộng (thường dùng cho tin tức, bệnh dịch).
  • Essarter (ít dùng, chuyên ngành): Phát quang (đất để canh tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "essaimer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "essaimer".

nội động từ
  1. chia đàn (ong)
    • Les abeilles essaiment au printemps
      ong chia đàn vào mùa xuân
  2. (nghĩa bóng) phân ra di cư
    • Famille nombreuse qui essaime dans tous les coins d'une région
      gia đình đông người phân ra di cư khắp nơi trong vùng

Từ gần giống