essaimer

nội động từ
  1. chia đàn (ong)
    • Les abeilles essaiment au printemps
      ong chia đàn vào mùa xuân
  2. (nghĩa bóng) phân ra di cư
    • Famille nombreuse qui essaime dans tous les coins d'une région
      gia đình đông người phân ra di cư khắp nơi trong vùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống