essartement

Học thuật
Thân thiện
essartement

L'agriculteur pratique l'essartement pour préparer un nouveau champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động phát quang, khai hoang (đất đai): "essartement" chỉ việc dọn sạch cây cối, bụi rậm trên một khu đất để có thể canh tác hoặc sử dụng vào mục đích khác. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Việc phát quang khu rừng này đã cho phép tạo ra những cánh đồng mới.) (Các kỹ thuật khai hoang phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địahoặc kỹ thuật nông lâm nghiệp để mô tả các hoạt động khai phá đất đai trong quá khứ hoặc các phương pháp quảnđất đai.
Biến thể từ gần giống
  • Essartage (n.m): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "essartement", chỉ hành động phát quang, khai hoang.
  • Essarter (v.t): Động từ, có nghĩaphát quang, khai hoang (một khu đất). (Các nông dân đã phải phát quang mảnh đất trước khi gieo hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Défrichement (n.m): sự phát quang, khai hoang.
  • Débroussaillage (n.m): sự phát quang bụi rậm (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ việc dọn sạch cây bụi).
Từ trái nghĩa
  • Boisement (n.m): sự trồng rừng, phủ xanh.
  • Enfrichement (n.m): sự để cho đất hoang hóa trở thành bụi rậm.
essartement

L'agriculteur pratique l'essartement pour préparer un nouveau champ.

  1. xem essartage

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "essartement"