essartement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động phát quang, khai hoang (đất đai): "essartement" chỉ việc dọn sạch cây cối, bụi rậm trên một khu đất để có thể canh tác hoặc sử dụng vào mục đích khác. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Việc phát quang khu rừng này đã cho phép tạo ra những cánh đồng mới.) (Các kỹ thuật khai hoang phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc kỹ thuật nông lâm nghiệp để mô tả các hoạt động khai phá đất đai trong quá khứ hoặc các phương pháp quản lý đất đai.
Biến thể và từ gần giống
- Essartage (n.m): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "essartement", chỉ hành động phát quang, khai hoang.
- Essarter (v.t): Động từ, có nghĩa là phát quang, khai hoang (một khu đất). (Các nông dân đã phải phát quang mảnh đất trước khi gieo hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Défrichement (n.m): sự phát quang, khai hoang.
- Débroussaillage (n.m): sự phát quang bụi rậm (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ việc dọn sạch cây bụi).
Từ trái nghĩa
- Boisement (n.m): sự trồng rừng, phủ xanh.
- Enfrichement (n.m): sự để cho đất hoang hóa trở thành bụi rậm.
- xem essartage