assortiment

danh từ giống đực
  1. cách phối hợp
    • Un heureux assortiment de couleurs
      cách phối hợp màu sắc khéo léo
  2. bộ (đồ)
    • Assortiment de bijoux
      bộ đồ trang sức
  3. (thương nghiệp) (hàng cùng loại)
  4. đĩa thịt nhiều món

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "assortiment"

Từ có nhắc đến "assortiment"

assortiment
Un assortiment de fruits frais est présenté dans un panier en osier.