essayiste

Học thuật
Thân thiện
essayiste

L'essayiste rédige un texte dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà văn tiểu luận: Người chuyên viết các bài tiểu luận, một thể loại văn xuôi ngắn, trình bày quan điểm, suy ngẫm hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể một cách văn phong sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • (Montaigne được coi là nhà văn tiểu luận lớn đầu tiên của Pháp.)
  • (Nhà văn tiểu luận này nổi tiếng với những phân tích của ông về xã hội đương đại.)
  • ( ấy vừatiểu thuyết gia vừanhà văn tiểu luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, học thuật hoặc báo chí để phân biệt với các tác giả viết tiểu thuyết (), thơ () hoặc kịch ().
  • Công việc của một thường gắn liền với việc bình luận, phê bình xã hội, văn hóa, chính trị hoặc triết học.
Biến thể từ gần giống
  • Essai (danh từ giống đực): tiểu luận, bài luận. Đâytác phẩm một sáng tác.
    • Il a publié un essai sur l'histoire de l'art. (Ông ấy đã xuất bản một tiểu luận về lịch sử nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Auteur d'essais: tác giả viết tiểu luận. (Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn ).
  • Pamphlétaire (danh từ): nhà viết luận chiến, người viết các bài chính luận ngắn, thường tính công kích. (Khác biệt về sắc thái: thường thiên về tranh luận, chỉ trích hơn là suy ngẫm mang tính xây dựng như ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "essayiste".

essayiste

L'essayiste rédige un texte dans son bureau.

danh từ
  1. nhà văn tiểu luận

Từ gần giống