essentiellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về bản chất, về thực chất: Dùng để chỉ tính chất cốt lõi, cơ bản nhất của một sự vật, sự việc.
- Chủ yếu, phần lớn: Dùng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong một tổng thể.
- Hết mực, tha thiết: (Trong một số ngữ cảnh) Dùng để diễn tả sự quan trọng tột bậc, sự gắn bó sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce problème est essentiellement politique. (Vấn đề này về bản chất là chính trị.)
- Son régime alimentaire est essentiellement végétarien. (Chế độ ăn của cô ấy chủ yếu là ăn chay.)
- Sa tâche consiste essentiellement à superviser l'équipe. (Nhiệm vụ của anh ấy chủ yếu là giám sát đội ngũ.)
- Il tient essentiellement à ce tableau de famille. (Anh ấy gắn bó hết mực với bức tranh gia đình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir essentiellement à quelque chose": Gắn bó tha thiết, coi trọng hết mực một điều gì đó.
- Elle tient essentiellement à son indépendance. (Cô ấy coi trọng hết mực sự độc lập của mình.)
"Consister essentiellement en/à...": Chủ yếu bao gồm/là ở việc...
- L'activité consiste essentiellement en des recherches. (Hoạt động chủ yếu bao gồm các nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Essentiel, essentielle (tính từ): Cốt yếu, chủ yếu, thiết yếu.
- C'est un point essentiel du contrat. (Đây là một điểm cốt yếu của hợp đồng.)
Essence (danh từ): Bản chất, tinh chất.
- L'essence de son argument est claire. (Bản chất lập luận của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Principalement: Chủ yếu.
- Fondamentalement: Về cơ bản, về bản chất.
- Surtout: Đặc biệt là, nhất là.
Từ trái nghĩa
- Accessoirement: Một cách phụ, thứ yếu.
- Secondairement: Thứ yếu.
phó từ
- theo bản chất, về thực chất
- chủ yếu, trước hết; hết mực
- Sa tâche consiste essentiellement à...nhiệm vụ của nó chủ yếu là ở chỗ...
- Tenir essentiellement à quelque chosetha thiết điều gì hết mực