esseulé

Học thuật
Thân thiện
esseulé

Un vieil homme esseulé regarde par la fenêtre de sa maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cô đơn, lẻ loi: Trạng thái cảm thấy hoặc bị tách biệt, không có người bên cạnh, không sự đồng hành hay hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il se sent esseulé après le départ de ses enfants. (Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi các con đã ra đi.)
    • Une personne esseulée dans la grande ville. (Một người cô đơn trong thành phố lớn.)
    • Elle avait un regard esseulé. ( ấy có một ánh nhìn cô độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir esseulé": cảm thấy cô đơn.

    • Malgré la foule, il se sentait profondément esseulé. ( giữa đám đông, anh ấy vẫn cảm thấy vô cùng cô đơn.)
  • "Vie esseulée": cuộc sống cô độc.

    • Il menait une vie esseulée à la campagne. (Ông ấy sống một cuộc đời cô độcnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Isolement (danh từ): sự cô lập, sự biệt lập.
  • Solitude (danh từ): sự cô đơn, sự đơn độc (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Seul(e) (tính từ): một mình, đơn độc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ về mặt thể chất không nhất thiếtcảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Solitaire: cô độc, sống một mình.
  • Délaissé: bị bỏ rơi, bơ vơ.
  • Isolé: bị cô lập, biệt lập.
Từ trái nghĩa
  • Entouré: được bao quanh, nhiều người.
  • Accompagné: được đi cùng, có người đồng hành.
  • Sociable: hòa đồng, thích giao du.
esseulé

Un vieil homme esseulé regarde par la fenêtre de sa maison.

tính từ
  1. cô đơn, lẻ loi

Từ gần giống