aisselle

Học thuật
Thân thiện
aisselle

Une femme lève le bras pour montrer son aisselle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nách: Chỉ phần cơ thể nằm dưới khớp vai, nơi cánh tay nối với thân người. Đâynghĩa phổ biến nhất trong giải phẫu học đời sống hàng ngày.
    • Nách : Trong thực vật học, chỉ góc tạo bởi cuống thân cây, nơi thường chồi hoặc cành phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Trong giải phẫu đời sống:
    • Elle s'est blessé à l'aisselle. ( ấy bị thươngnách.)
    • La transpiration des aisselles. (Mồ hôi nách.)
  • Trong thực vật học:
    • Un bourgeon se développe à l'aisselle de la feuille. (Một chồi non phát triểnnách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'aisselle de": Ở nách của (cái gì đó). Cụm từ này thường được dùng trong văn phong mô tả khoa học hoặc văn học.
    • Les ganglions lymphatiques axillaires sont situés à l'aisselle. (Các hạch bạch huyết nách nằmvùng nách.)
Biến thể từ gần giống
  • Axillaire (tính từ): thuộc về nách.
    • La région axillaire. (Vùng nách.)
  • Creux axillaire (danh từ): hõm nách.
Từ đồng nghĩa
  • Creux de l'épaule: hõm vai (cách nói khác để chỉ nách, ít phổ biến hơn).
  • Sous le bras: dưới cánh tay (cách nói thông tục, không mang tính giải phẫu chính xác).
aisselle

Une femme lève le bras pour montrer son aisselle.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu, thực vật học) nách

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aisselle"