aisselle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nách: Chỉ phần cơ thể nằm dưới khớp vai, nơi cánh tay nối với thân người. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giải phẫu học và đời sống hàng ngày.
- Nách lá: Trong thực vật học, chỉ góc tạo bởi cuống lá và thân cây, nơi thường có chồi hoặc cành phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Trong giải phẫu và đời sống:
- Elle s'est blessé à l'aisselle. (Cô ấy bị thương ở nách.)
- La transpiration des aisselles. (Mồ hôi nách.)
- Trong thực vật học:
- Un bourgeon se développe à l'aisselle de la feuille. (Một chồi non phát triển ở nách lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'aisselle de": Ở nách của (cái gì đó). Cụm từ này thường được dùng trong văn phong mô tả khoa học hoặc văn học.
- Les ganglions lymphatiques axillaires sont situés à l'aisselle. (Các hạch bạch huyết nách nằm ở vùng nách.)
Biến thể và từ gần giống
- Axillaire (tính từ): thuộc về nách.
- La région axillaire. (Vùng nách.)
- Creux axillaire (danh từ): hõm nách.
Từ đồng nghĩa
- Creux de l'épaule: hõm vai (cách nói khác để chỉ nách, ít phổ biến hơn).
- Sous le bras: dưới cánh tay (cách nói thông tục, không mang tính giải phẫu chính xác).
danh từ giống cái
- (giải phẫu, thực vật học) nách