oiselle

Học thuật
Thân thiện
oiselle

Une jeune oiselle observe un papillon depuis sa branche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thơ ca) Chim mái: Từ dùng trong thơ ca để chỉ một con chim cái, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương.
    • (Thân mật) Cô gái khờ khạo: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để chỉ một cô gái trẻ, ngây thơ hoặc phần khờ dại một cách đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa thơ ca (chim mái):

    • L'oiselle construisait son nid avec soin. (Chim mái đang xây tổ một cách cẩn thận.)
    • Le poète évoqua une oiselle blessée. (Nhà thơ đã nhắc đến một chim mái bị thương.)
  • Nghĩa thân mật (cô gái khờ khạo):

    • Cette petite oiselle ne se méfie de rien. (Cô gái khờ khạo nhỏ này chẳng nghi ngờ cả.)
    • Ne sois pas si naïve, ma petite oiselle ! (Đừng ngây thơ như vậy, cô gái khờ khạo bé nhỏ của tôi ơi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeune oiselle": thường nhấn mạnh sự trẻ trung ngây thơ của một cô gái.

    • Elle arrive de la campagne, c'est une jeune oiselle. ( ấy từ nông thôn lên, đúngmột cô gái trẻ ngây thơ.)
  • Trong văn học cổ điển, từ này thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ, so sánh người phụ nữ với loài chim.

Biến thể từ gần giống
  • Oiseau (danh từ giống đực): con chim (nghĩa chung, không phân biệt giới tính).
  • Oisillon (danh từ giống đực): chim non.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "chim mái":
    • Femelle d'oiseau: chim cái (cách nói thông thường, khoa học hơn).
  • Pour le sens "cô gái khờ khạo":
    • Ingénue: cô gái ngây thơ, chất phác.
    • Niaise: người khờ dại, ngốc nghếch (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Lưu ý
  • "Oiselle"một từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa thứ nhất (chim mái) chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn phong cổ điển.
  • Nghĩa thứ hai (cô gái khờ khạo) mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi xưa , có thể được coi là phần gia trưởng hoặc bảo hộ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể hàm ý coi thường nhẹ.
oiselle

Une jeune oiselle observe un papillon depuis sa branche.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca) chim mái
  2. (thân mật) cô gái khờ khạo