essoriller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt tai (động vật): Hành động cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ vành tai của một con vật, thường là chó, vì lý do thẩm mỹ, nhận dạng hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est interdit d'essoriller les chiens dans de nombreux pays. (Việc cắt tai chó bị cấm ở nhiều quốc gia.)
- Cette pratique ancienne consistait à essoriller le bétail pour le marquer. (Tập tục cổ xưa này bao gồm việc cắt tai gia súc để đánh dấu chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, cổ): Có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm tổn thương, làm mất uy tín hoặc "xén bớt" một cái gì đó của ai.
- Cette critique sévère a essorillé sa réputation. (Lời chỉ trích khắc nghiệt đó đã làm tổn hại đến danh tiếng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Oreille (danh từ): tai. Đây là bộ phận cơ thể mà động từ "essoriller" tác động đến.
- Écornage (danh từ): hành động cắt sừng (gia súc). Một thủ thuật tương tự trên một bộ phận khác.
- Caudectomie (danh từ): hành động cắt đuôi. Một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ khác trên động vật.
Từ đồng nghĩa
- Couper les oreilles (cụm động từ): cắt tai. Cách diễn đạt thông thường hơn.
- Rogner les oreilles (cụm động từ): xén tai. Có thể mang sắc thái nhẹ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "essoriller".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "essoriller".
ngoại động từ
- cắt tai
- Essoriller un chiencắt tai một con chó