xẻo

  1. (dialecte) như xẽo
  2. couper; découper
    • Xẻo một miếng thịt
      découper un pièce de viande (en la détachant de la pièce)
    • Xẻo tai
      couper les oreilles; essoriller

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "xẻo"

xẻo
Mẹ dùng dao xẻo một miếng thịt từ miếng thịt lớn.