essoucher

Học thuật
Thân thiện
essoucher

L'ouvrier utilise une machine pour essoucher le champ.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh gốc cây (ở một khoảnh đất): Hành động nhổ, đào hoặc phá bỏ gốc cây rễ cây còn sót lại trên một mảnh đất sau khi cây đã bị đốn hạ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs doivent essoucher le champ avant de pouvoir semer. (Những người nông dân phải đánh gốc cây trên cánh đồng trước khi có thể gieo hạt.)
    • Essoucher cette parcelle de forêt a pris plusieurs jours. (Việc đánh gốc câykhoảnh đất rừng này đã mất nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire essoucher": Thuê người hoặc sử dụng máy móc để thực hiện việc đánh gốc cây.
    • Ils ont fait essoucher le terrain par une entreprise spécialisée. (Họ đã thuê một công ty chuyên nghiệp đánh gốc cây trên mảnh đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Essouchement (danh từ giống đực): Hành động đánh gốc cây; kết quả của việc đó.
    • L'essouchement est une étape nécessaire pour défricher. (Việc đánh gốc câymột bước cần thiết để khai hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Déraciner: Nhổ rễ, nhổ bật gốc (có thể dùng cho cây còn sống hoặc đã chết).
  • Défricher: Khai hoang, phát quang (một khu đất cây cối, bao gồm cả việc đánh gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

essoucher

L'ouvrier utilise une machine pour essoucher le champ.

ngoại động từ
  1. đánh gốc cây (ở một khoảnh đất)

Từ gần giống