associer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kết hợp, phối hợp: Hành động đặt hai hoặc nhiều yếu tố, người hoặc ý tưởng lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoặc để chúng cùng hoạt động.
    • Liên kết, liên hợp: Hành động tạo ra mối liên hệ hoặc sự hợp tác chính thức giữa các nhóm, tổ chức hoặc đảng phái.
    • Cho tham gia, cho cộng tác: Hành động mời hoặc cho phép ai đó tham gia vào một hoạt động, công việc hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Kết hợp, phối hợp:
    • Le chef associe des saveurs sucrées et salées. (Đầu bếp kết hợp các hương vị ngọt mặn.)
    • J'associe toujours cette chanson à mes vacances. (Tôi luôn liên tưởng/kết hợp bài hát này với kỳ nghỉ của tôi.)
  • Liên kết, liên hợp:
    • Les deux entreprises ont décidé de s'associer pour le projet. (Hai công ty đã quyết định liên kết với nhau cho dự án.)
  • Cho tham gia, cho cộng tác:
    • Le directeur associe son équipe à toutes les décisions importantes. (Giám đốc cho đội ngũ của mình tham gia vào tất cả các quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'associer (động từ phản thân): Tự liên kết, hợp tác với ai đó.
    • Ils se sont associés pour créer une association. (Họ đã hợp tác với nhau để thành lập một hiệp hội.)
  • Être associé à quelque chose: Được liên kết, gắn liền với điều đó.
    • Son nom est associé à plusieurs découvertes scientifiques. (Tên của ông ấy gắn liền với nhiều khám phá khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Association (danh từ giống cái): sự kết hợp, hiệp hội, hội.
    • Une association caritative (một hội từ thiện)
  • Associatif, associative (tính từ): (thuộc về) hiệp hội, tính chất kết hợp.
    • L'esprit associatif (tinh thần hiệp hội)
  • Associé, associée (danh từ): người cộng tác, thành viên hợp danh (trong công ty).
    • Un associé dans une affaire (một đối tác trong một công việc kinh doanh)
Từ đồng nghĩa
  • Combiner: kết hợp, phối hợp.
  • Unir: đoàn kết, hợp nhất.
  • Impliquer: lôi kéo, cho tham gia.
  • Allier: liên minh, kết hợp (thường mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Associer à: Kết hợp với, liên kết với.
    • Associer la théorie à la pratique. (Kết hợpthuyết với thực hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Associer les idées: Liên tưởng các ý tưởng.
    • Cet exercice permet d'associer les idées librement. (Bài tập này cho phép liên tưởng các ý tưởng một cách tự do.)
ngoại động từ
  1. kết hợp
    • Associer des mots
      kết hợp các từ
    • Associer le courage à la prudence
      kết hợp lòng dũng cảm với tính thận trọng
  2. liên kết, liên hợp
    • Associer des partis
      liên hợp các đảng phái
  3. để dựa vào, cho tham dự; lấy làm người động tác
    • Associer des travailleurs à la gestion de l'entreprise
      để công nhân tham dự vào việc quảnxí nghiệp
    • Associer quelqu'un à ses travaux de recherche
      lấy ai làm người cộng tác trong công cuộc nghiên cứu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "associer"