esthète

Học thuật
Thân thiện
esthète

Un esthète admire un tableau dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà duy mỹ: Người đề cao cái đẹp, coi thẩm mỹ là giá trị tối thượng trong nghệ thuật cuộc sống. Họ thường theo đuổi đánh giá cao vẻ đẹp tinh tế, có khi tách rời khỏi các giá trị đạo đức hay thực dụng thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oscar Wilde était un esthète célèbre. (Oscar Wilde là một nhà duy mỹ nổi tiếng.)
    • En tant qu'esthète, il ne collectionne que des objets d'une beauté parfaite. (Là một nhà duy mỹ, ông ấy chỉ sưu tập những vật phẩm có vẻ đẹp hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre en esthète": sống như một nhà duy mỹ, đặt cái đẹp lên hàng đầu trong lối sống.
    • Il cherche à vivre en esthète, entouré d'œuvres d'art. (Anh ấy tìm cách sống như một nhà duy mỹ, được bao quanh bởi các tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Esthétique (adj): (thuộc về) thẩm mỹ, mỹ học.
    • Une théorie esthétique. (Mộtthuyết thẩm mỹ.)
  • Esthétique (n.f): mỹ học, khoa học về cái đẹp; vẻ đẹp bên ngoài.
    • L'esthétique de ce bâtiment est remarquable. (Vẻ đẹp thẩm mỹ của tòa nhà này thật đáng chú ý.)
  • Esthétisme (n.m): chủ nghĩa duy mỹ.
    • L'esthétisme caractérise ce mouvement artistique. (Chủ nghĩa duy mỹ đặc trưng cho trào lưu nghệ thuật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateur de beauté: người yêu cái đẹp.
  • Dilettante (thường hàm ý người nghiệp , nhưng có thể chỉ người sành sỏi nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "L'art pour l'art": "Nghệ thuật nghệ thuật" - một khẩu hiệu gắn liền với tư tưởng của các nhà duy mỹ, nhấn mạnh giá trị tự thân của cái đẹp trong nghệ thuật, tách rời khỏi mục đích đạo đức hay xã hội.
esthète

Un esthète admire un tableau dans un musée.

danh từ
  1. nhà duy mỹ

Từ gần giống