estimateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh giá: Từ này chỉ một người thực hiện việc đánh giá, ước lượng hoặc xác định giá trị, số lượng, tầm quan trọng của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'estimateur a examiné le tableau pour en déterminer la valeur. (Người đánh giá đã kiểm tra bức tranh để xác định giá trị của nó.)
- Un bon estimateur doit être impartial. (Một người đánh giá giỏi phải công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Estimateur en chef": người đánh giá trưởng, người phụ trách việc đánh giá.
- Il a été promu estimateur en chef de la société. (Anh ấy đã được thăng chức lên làm người đánh giá trưởng của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Estimation (danh từ giống cái): sự đánh giá, sự ước lượng.
- L'estimation du coût est nécessaire. (Việc ước lượng chi phí là cần thiết.)
Estimer (động từ): đánh giá, ước lượng.
- Il faut estimer la durée du projet. (Cần phải ước lượng thời gian của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Évaluateur: người thẩm định, người định giá.
- Expert: chuyên gia (trong một lĩnh vực cụ thể, có thể bao gồm việc đánh giá).
Lưu ý
- Từ cũ: Từ "estimateur" được ghi nhận là một từ cũ (từ cũ, nghĩa cũ) trong tiếng Pháp hiện đại. Trong các văn bản hoặc ngữ cảnh đương đại, các từ như "évaluateur" thường được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người đánh giá