estimatoire
Học thuậtThân thiện
Un expert utilise une méthode estimatoire pour évaluer la valeur d'un tableau.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về việc đánh giá, bình giá: Từ "estimatoire" mô tả cái gì đó liên quan đến việc ước lượng, xác định giá trị hoặc đưa ra nhận định về giá trị của một vật, một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une méthode estimatoire est nécessaire pour évaluer les dégâts. (Một phương pháp đánh giá là cần thiết để ước tính thiệt hại.)
- Ce chiffre est purement estimatoire. (Con số này hoàn toàn mang tính ước lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valeur estimatoire": Giá trị ước tính, giá trị đánh giá.
- La valeur estimatoire du bien a été fixée par un expert. (Giá trị ước tính của tài sản đã được một chuyên gia xác định.)
"Caractère estimatoire": Tính chất ước lượng, tính chất đánh giá.
- Le caractère estimatoire de ces données les rend peu fiables. (Tính chất ước lượng của những dữ liệu này khiến chúng kém tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Estimation (danh từ giống cái): Sự đánh giá, sự ước lượng.
- L'estimation du coût est en cours. (Việc ước tính chi phí đang được tiến hành.)
Estimer (động từ): Đánh giá, ước lượng, coi trọng.
- Il estime ce tableau à une forte somme. (Anh ấy đánh giá bức tranh này có giá trị một khoản tiền lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Évaluatif (tính từ): Mang tính đánh giá.
- Approximatif (tính từ): Ước chừng, gần đúng (nhấn mạnh tính không chính xác tuyệt đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "estimatoire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "estimatoire")
Un expert utilise une méthode estimatoire pour évaluer la valeur d'un tableau.
tính từ
- đánh giá, bình giá