estomaquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thân mật) Làm cho sửng sốt, làm cho kinh ngạc: "Estomaquer" diễn tả hành động gây ra một sự ngạc nhiên rất lớn, đến mức làm choáng váng hoặc không thể tin được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette nouvelle l'a estomaqué. (Cái tin ấy làm cho nó sửng sốt.)
- Son audace m'a complètement estomaqué. (Sự táo bạo của anh ấy đã hoàn toàn làm tôi kinh ngạc.)
- Le résultat du match a estomaqué tous les supporters. (Kết quả trận đấu đã làm tất cả người hâm mộ sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être estomaqué par quelque chose": bị sửng sốt bởi điều gì đó.
- J'ai été estomaqué par la beauté du paysage. (Tôi đã bị sửng sốt bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
- "Estomaquer quelqu'un avec une révélation": làm ai đó sửng sốt với một tiết lộ.
- Il a estomaqué l'assemblée avec sa déclaration soudaine. (Anh ta đã làm cả hội trường sửng sốt với tuyên bố đột ngột của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Estomaquant, estomaquante (tính từ): gây sửng sốt, kinh ngạc.
- Une nouvelle estomaquante. (Một tin tức gây sửng sốt.)
- Estomac (danh từ): dạ dày. (Đây là từ gốc, "estomaquer" có nghĩa bóng là "đánh vào dạ dày", tức là gây sốc mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Stupéfier: làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Étonner: làm ngạc nhiên (mức độ nhẹ hơn).
- Boulerver: làm xáo trộn, làm choáng váng.
- Sidérer: làm cho sửng sốt, làm choáng váng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- En rester estomaqué: (đứng) sững người ra vì kinh ngạc.
- À l'annonce du prix, il en est resté estomaqué. (Khi nghe thông báo về cái giá, anh ta đã đứng sững người ra vì kinh ngạc.)
- Ça m'a estomaqué !: (Thân mật) Cái đó làm tôi sửng sốt quá!
- Tu as vu sa nouvelle voiture ? Ça m'a estomaqué ! (Cậu đã thấy chiếc xe mới của anh ấy chưa? Nó làm tôi sửng sốt quá!)
ngoại động từ
- (thân mật) làm cho sửng sốt
- Cette nouvelle l'a estomaquécái tin ấy làm cho nó sửng sốt