estomaquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thân mật) Làm cho sửng sốt, làm cho kinh ngạc: "Estomaquer" diễn tả hành động gây ra một sự ngạc nhiên rất lớn, đến mức làm choáng váng hoặc không thể tin được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette nouvelle l'a estomaqué. (Cái tin ấy làm cho sửng sốt.)
    • Son audace m'a complètement estomaqué. (Sự táo bạo của anh ấy đã hoàn toàn làm tôi kinh ngạc.)
    • Le résultat du match a estomaqué tous les supporters. (Kết quả trận đấu đã làm tất cả người hâm mộ sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être estomaqué par quelque chose": bị sửng sốt bởi điều đó.
    • J'ai été estomaqué par la beauté du paysage. (Tôi đã bị sửng sốt bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
  • "Estomaquer quelqu'un avec une révélation": làm ai đó sửng sốt với một tiết lộ.
    • Il a estomaqué l'assemblée avec sa déclaration soudaine. (Anh ta đã làm cả hội trường sửng sốt với tuyên bố đột ngột của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Estomaquant, estomaquante (tính từ): gây sửng sốt, kinh ngạc.
    • Une nouvelle estomaquante. (Một tin tức gây sửng sốt.)
  • Estomac (danh từ): dạ dày. (Đâytừ gốc, "estomaquer" có nghĩa bóng là "đánh vào dạ dày", tức là gây sốc mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfier: làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  • Étonner: làm ngạc nhiên (mức độ nhẹ hơn).
  • Boulerver: làm xáo trộn, làm choáng váng.
  • Sidérer: làm cho sửng sốt, làm choáng váng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • En rester estomaqué: (đứng) sững người ra kinh ngạc.
    • À l'annonce du prix, il en est resté estomaqué. (Khi nghe thông báo về cái giá, anh ta đã đứng sững người ra kinh ngạc.)
  • Ça m'a estomaqué !: (Thân mật) Cái đó làm tôi sửng sốt quá!
    • Tu as vu sa nouvelle voiture ? Ça m'a estomaqué ! (Cậu đã thấy chiếc xe mới của anh ấy chưa? làm tôi sửng sốt quá!)
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm cho sửng sốt
    • Cette nouvelle l'a estomaqué
      cái tin ấy làm cho sửng sốt