estoquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đâm bằng mũi kiếm, mũi gươm: Hành động dùng vũ khí có mũi nhọn (như kiếm, gươm) để đâm xuyên vào mục tiêu.
- Hạ sát (bò đấu): Hành động cuối cùng của một matador (võ sĩ đấu bò), dùng một thanh kiếm ngắn (estoque) đâm vào vị trí hiểm của con bò để kết liễu nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le torero a estoqué le taureau avec précision. (Võ sĩ đấu bò đã hạ sát con bò một cách chính xác.)
- Dans le duel, il réussit à estoquer son adversaire à l'épaule. (Trong cuộc đấu tay đôi, anh ta đã đâm trúng vai đối thủ bằng mũi kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Estoquer quelqu'un du regard": Nhìn ai đó một cách chằm chằm, sắc lẹm như muốn đâm thủng (nghĩa bóng).
- Il l'a estoqué du regard, plein de mépris. (Hắn nhìn người đó với ánh mắt đầy khinh miệt, như muốn xuyên thấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Estoc (danh từ): Một nhát đâm bằng mũi kiếm.
- Estocade (danh từ): Cú đâm chí mạng, đòn kết liễu (thường dùng trong đấu kiếm hoặc đấu bò).
- Estoque (danh từ): Thanh kiếm ngắn dùng để hạ sát bò đấu.
Từ đồng nghĩa
- Transpercer: Đâm thủng, xuyên qua.
- Percer: Chọc thủng, đâm thủng.
- Donner l'estocade: Ám chỉ hành động kết liễu, chấm dứt (một cách dứt khoát).
ngoại động từ
- đâm gươm; hạ sát (bò đấu)