estoquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đâm bằng mũi kiếm, mũi gươm: Hành động dùng vũ khí mũi nhọn (như kiếm, gươm) để đâm xuyên vào mục tiêu.
    • Hạ sát ( đấu): Hành động cuối cùng của một matador (võ sĩ đấu bò), dùng một thanh kiếm ngắn (estoque) đâm vào vị trí hiểm của con để kết liễu .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le torero a estoqué le taureau avec précision. (Võ sĩ đấu bò đã hạ sát con một cách chính xác.)
    • Dans le duel, il réussit à estoquer son adversaire à l'épaule. (Trong cuộc đấu tay đôi, anh ta đã đâm trúng vai đối thủ bằng mũi kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estoquer quelqu'un du regard": Nhìn ai đó một cách chằm chằm, sắc lẹm như muốn đâm thủng (nghĩa bóng).
    • Il l'a estoqué du regard, plein de mépris. (Hắn nhìn người đó với ánh mắt đầy khinh miệt, như muốn xuyên thấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Estoc (danh từ): Một nhát đâm bằng mũi kiếm.
  • Estocade (danh từ): đâm chí mạng, đòn kết liễu (thường dùng trong đấu kiếm hoặc đấu bò).
  • Estoque (danh từ): Thanh kiếm ngắn dùng để hạ sát đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Transpercer: Đâm thủng, xuyên qua.
  • Percer: Chọc thủng, đâm thủng.
  • Donner l'estocade: Ám chỉ hành động kết liễu, chấm dứt (một cách dứt khoát).
ngoại động từ
  1. đâm gươm; hạ sát ( đấu)

Từ gần giống