astiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bóng, làm cho sáng bóng: Hành động chà xát mạnh một bề mặt (thường bằng vải hoặc bàn chải) để làm cho sạch sẽ sáng bóng, thường bằng cách sử dụng một sản phẩm đặc biệt.
    • Đánh giày: Một nghĩa cụ thể, chỉ việc làm sạch làm bóng giày.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut astiquer les couverts en argent avant le dîner. (Phải đánh bóng bộ dao nĩa bằng bạc trước bữa tối.)
    • Le soldat astique ses bottes chaque matin. (Người lính đánh giày đôi bốt của mình mỗi sáng.)
    • Elle a astiqué la table en bois jusqu'à ce qu'elle brille. ( ấy đã đánh bóng chiếc bàn gỗ cho đến khi sáng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astiquer les pompes" (thông tục): Đánh giày. ("Pompes" là một từ lóng để chỉ đôi giày).
    • Dépêche-toi d'astiquer tes pompes, on va être en retard ! (Nhanh lên đánh giày đi, chúng ta sẽ trễ mất!)
  • "S'astiquer" (tự phản thân, thông tục, nghĩa tục): Có một nghĩa rất thô tục, chỉ hành động thủ dâm. (LƯU Ý: Cách dùng này rất không trang trọng nên tránh trong ngữ cảnh thông thường).
Biến thể từ gần giống
  • Astiquage (danh từ): Hành động đánh bóng, sự đánh bóng.
    • L'astiquage des cuivres demande de la patience. (Việc đánh bóng đồ đồng đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Cirer (động từ): Đánh xi (giày), đánh sáp (sàn gỗ). Nhấn mạnh vào việc sử dụng sáp hoặc xi.
  • Frotter (động từ): Chà, cọ. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để làm bóng.
  • Polir (động từ): Mài bóng, đánh bóng (thường cho đá, kim loại). Nhấn mạnh vào kết quả bề mặt nhẵn bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Faire briller: Làm cho sáng bóng.
  • Nettoyer en profondeur: Làm sạch sâu.
  • Récurer: Cọ rửa mạnh (thường cho vật dụng nhà bếp, phòng tắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "astiquer" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Astiquer le fusil / le canon (nghĩa bóng, thông tục): Chuẩn bị cho một cuộc gặp gỡ tình dục. (LƯU Ý: Thành ngữ rất thô tục).
  • Avoir les yeux astiqués (ít dùng): đôi mắt sáng long lanh, thường do xúc động (như sắp khóc).
ngoại động
  1. đánh bóng
    • Astiquer le parquet
      đánh bóng sàn nhà

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "astiquer"