estragon

estragon

The chef sprinkles fresh estragon over a roasted chicken.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngải giấm (cây): "estragon" một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ Đông Nam nước Nga, thường được trồng để lấy làm gia vị.
    • ngải giấm (dùng làm gia vị): "estragon" cũng chỉ tươi hoặc được bảo quản trong giấm, dùng để tạo hương vị cho món ăn.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã thêm ngải giấm tươi vào nước sốt để tạo hương vị đặc biệt.)
  • (Ngải giấm thường được dùng trong ẩm thực Pháp, đặc biệt trong sốt béarnaise.)
  • ( ấy bảo quản ngải giấm trong giấm để dùng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estragon vinegar": giấm ngải giấm, một loại giấm đượcvới ngải giấm để tăng hương vị.

    • Estragon vinegar is a popular ingredient in salad dressings. (Giấm ngải giấm một nguyên liệu phổ biến trong nước sốt salad.)
  • "Dried estragon": ngải giấm khô, thường được dùng thay thế cho tươi khi không sẵn.

    • Dried estragon loses some of its aroma but is still useful for seasoning. (Ngải giấm khô mất đi một phần hương thơm nhưng vẫn hữu ích để nêm nếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarragon: từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "estragon" trong tiếng Anh (cả hai đều chỉ cùng một loại cây).
    • Tarragon and estragon are the same herb. (Tarragon estragon cùng một loại thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngải giấm: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.
  • Tarragon: từ tiếng Anh thông dụng hơn, thường được dùng trong các công thức nấu ăn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho "estragon" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "estragon" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.