estranging

Học thuật
Thân thiện
estranging

The unfamiliar landscape had an estranging effect on the traveler.

Định nghĩa

Tính từLàm cho ai đó cảm thấy xa lạ, xa cách hoặc bị tách rời khỏi một người, một nơi chốn, hoặc một tình huống trước đây họ từng quen thuộc hoặc gắn bó.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The estranging effect of living abroad for many years made her feel like a stranger in her own hometown. (Hiệu ứng làm xa cách của việc sốngnước ngoài nhiều năm khiến ấy cảm thấy như một người lạ ngay tại quê hương mình.)
    • He found the new corporate culture to be cold and estranging. (Anh ấy thấy văn hóa doanh nghiệp mới thật lạnh lùng làm cho người ta thấy xa lạ.)
    • The artist's goal was to create an estranging perspective on everyday objects. (Mục tiêu của nghệ sĩ tạo ra một góc nhìn làm cho thấy xa lạ với những đồ vật hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học phê bình: Thuật ngữ "estrangement" (sự làm cho xa lạ) thường được sử dụng trong lý thuyết văn học, đặc biệt liên quan đến kỹ thuật "làm cho lạ hóa" (defamiliarization), nhằm mô tả việc miêu tả sự vật thông thường theo một cách mới mẻ để người đọc nhìn nhận chúng khác đi.
    • The novelist employs an estranging narrative technique to challenge the reader's assumptions. (Nhà văn sử dụng một kỹ thuật kể chuyện gây cảm giác xa lạ để thách thức những giả định của người đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Estrange (động từ): Làm cho xa lạ, ly gián.
    • His rude behavior began to estrange him from his friends. (Hành vi thô lỗ của anh ta bắt đầu làm cho anh ta xa cách bạn bè.)
  • Estrangement (danh từ): Tình trạng xa lạ, sự xa cách, sự ly gián.
    • After the argument, a long period of estrangement followed. (Sau cuộc cãi vã, một thời gian dài xa cách đã diễn ra.)
  • Estranged (tính từ): Đã trở nên xa lạ, xa cách (thường dùng cho quan hệ, vợ/chồng).
    • She is now reconciled with her estranged father. (Giờ đây ấy đã hòa giải với người cha đã xa cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Alienating: Làm cho xa lạ, gây cảm giác xa cách.
  • Disaffecting: Làm mất lòng trung thành, gây bất mãn (dẫn đến xa cách).
  • Distancing: Làm cho xa cách.
Từ trái nghĩa
  • Unifying: Đoàn kết, thống nhất.
  • Reconciling: Hòa giải, làm cho hòa hợp.
  • Endearing: Làm cho được yêu mến, quý mến.
estranging

The unfamiliar landscape had an estranging effect on the traveler.

Adjective
  1. làm cho (ai đó) cảm thấy xa lạ, xa rời

Từ tương tự