disorienting

Adjective
  1. làm mất phương hướng; làm ngớ ngẩn, u , đần độn
    • A sharp blow to the head can be disorienting.
      Một đánh mạnh vào đầu có thể làm cho đầu óc bị ngớ ngẩn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

disorienting
The winding maze was intentionally disorienting.