disorienting

Học thuật
Thân thiện
disorienting

The winding maze was intentionally disorienting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mất phương hướng, làm lạc lối: Gây ra cảm giác không biết mình đangđâu, không xác định được hướng đi hoặc vị trí.
    • Làm rối trí, làm mất định hướng (tinh thần): Gây ra sự bối rối, không hiểu tình huống hoặc không biết phải làm gì tiếp theo, khiến tư duy bị xáo trộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The maze was intentionally disorienting, with mirrors on every wall. ( cung được thiết kế cố tình làm mất phương hướng, với gương trên mọi bức tường.)
    • Waking up in an unfamiliar hospital room can be a disorienting experience. (Tỉnh dậy trong một phòng bệnh viện lạ lẫm có thể một trải nghiệm làm mất định hướng.)
    • The sudden change in company policy was disorienting for the entire staff. (Sự thay đổi đột ngột trong chính sách công ty đã làm rối trí toàn bộ nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A disorienting effect/feeling/sensation": Một hiệu ứng/cảm giác làm mất phương hướng.
    • The virtual reality game had a disorienting effect on some players. (Trò chơi thực tế ảo hiệu ứng làm mất phương hướng đối với một số người chơi.)
  • "Find something disorienting": Cảm thấy cái đó gây mất phương hướng.
    • I find the constant noise of the city disorienting. (Tôi cảm thấy tiếng ồn liên tục của thành phố làm mất định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorient (động từ): Làm ai đó mất phương hướng, làm rối trí.
    • The complex instructions disoriented the new students. (Những chỉ dẫn phức tạp đã làm rối trí các sinh viên mới.)
  • Disorientation (danh từ): Sự mất phương hướng, tình trạng rối trí.
    • The patient experienced a moment of disorientation after the surgery. (Bệnh nhân trải qua một khoảnh khắc mất phương hướng sau ca phẫu thuật.)
  • Disoriented (tính từ - mô tả trạng thái): Bị mất phương hướng, bị rối trí.
    • She felt disoriented in the dark, unfamiliar hallway. ( ấy cảm thấy bị lạc lối trong hành lang tối xa lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusing: Gây bối rối, khó hiểu.
  • Bewildering: Làm hoang mang, bối rối.
  • Perplexing: Làm bối rối, khó xử.
Từ trái nghĩa
  • Orienting / Orientating: Giúp định hướng, làm quen.
  • Clarifying: Làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
  • Grounding: Giúp ổn định, giữ vững lập trường.
disorienting

The winding maze was intentionally disorienting.

Adjective
  1. làm mất phương hướng; làm ngớ ngẩn, u , đần độn
    • A sharp blow to the head can be disorienting.
      Một đánh mạnh vào đầu có thể làm cho đầu óc bị ngớ ngẩn.