estrapade

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình phạt buông thõng: Một hình thức tra tấn thời xưa, trong đó nạn nhân bị treo lên một cột cao bằng dây thừng buộc vào tay sau lưng, sau đó bị thả rơi xuống kéo lên đột ngột nhiều lần, gây ra chấn thương nghiêm trọngvai tay.
    • Cột treo người: Chỉ chính cái cột hoặc giá treo được sử dụng để thực hiện hình phạt này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'estrapade était un supplice redouté au Moyen Âge. (Hình phạt buông thõngmột cực hình đáng sợ thời Trung Cổ.)
    • Le condamné fut attaché à l'estrapade. (Kẻ bị kết án bị trói vào cột treo người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être condamné à l'estrapade": Bị kết án chịu hình phạt buông thõng.
    • Les mutins risquaient d'être condamné à l'estrapade. (Những kẻ làm loạn nguy bị kết án chịu hình phạt buông thõng.)
Biến thể từ gần giống
  • Estrapader (động từ, cổ): Hành động tra tấn bằng hình phạt buông thõng.
    • On estrapadait les prisonniers pour leur faire avouer. (Người ta từng tra tấn tù nhân bằng hình phạt buông thõng để bắt họ khai ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplice (danh từ giống đực): Cực hình, hình phạt tra tấn.
  • Torture (danh từ giống cái): Sự tra tấn.
Lưu ý
  • Từ "estrapade" ngày nay hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản lịch sử, mô tả các hình phạt thời xưa. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ bất kỳ đồ vật hay hành động thông thường nào.
danh từ giống cái
  1. hình phạt buông thõng (treo người lên cột cao rồi thả xuống kéo lên nhiều lần)
  2. cột treo người

Từ chứa "estrapade"