estuary

/'estjuəri/
Học thuật
Thân thiện
estuary

The river widens into a large estuary before meeting the sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sông: Phần rộng của một con sông nơi gặp biển, nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn từ đại dương. Đây một vùng nước lợ, thường hình phễu chịu ảnh hưởng của thủy triều.
dụ sử dụng
  • (Cửa sông Thames một tuyến đường vận tải biển quan trọng.)
  • (Nhiều loài sử dụng các cửa sông làm bãi đẻ.)
  • (Những khu rừng ngập mặn phát triển mạnh trong vùng nước đục của cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estuarine" (adj): (thuộc về) cửa sông.
    • Estuarine ecosystems are highly productive. (Các hệ sinh thái cửa sông năng suất sinh học rất cao.)
  • "Estuarial" (adj): (thuộc về) cửa sông (cách dùng ít phổ biến hơn "estuarine").
    • The estuarial environment is complex. (Môi trường cửa sông rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Delta (n): Châu thổ, đồng bằng hình tam giác được hình thành từ phù sacửa sông. Khác với estuary, một delta thường nhiều nhánh sông đổ ra biển ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của thủy triều hơn.
  • Firth (n): Một vịnh hẹp dàicửa sông, thường dùng ở Scotland ( dụ: Firth of Forth).
  • Mouth (of a river) (n): Cửa sông (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ điểm kết thúc của sôngbiển, hồ, hoặc một con sông khác).
Từ đồng nghĩa
  • River mouth: Cửa sông (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Inlet: Vịnh nhỏ, lạch biển (có thể không phải nơi một con sông đổ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "estuary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "estuary")

estuary

The river widens into a large estuary before meeting the sea.

danh từ
  1. cửa sông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "estuary"