esuriency
/i'sjuəriəns/ Cách viết khác : (esuriency) /i'sjuəriənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đói khát: Trạng thái cơ thể cần thức ăn một cách mãnh liệt, cảm giác đói cồn cào.
- Sự thèm muốn, lòng ham muốn mãnh liệt: Sự khao khát, mong mỏi một thứ gì đó (vật chất hoặc tinh thần) một cách tha thiết và không kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The esuriency in his eyes was evident after days lost in the wilderness. (Sự đói khát trong mắt anh ta là rõ ràng sau nhiều ngày lạc trong vùng hoang dã.)
- Her esuriency for knowledge drove her to read every book in the library. (Lòng ham muốn kiến thức của cô ấy thúc đẩy cô đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esuriency of the mind": Sự khao khát tri thức, sự ham học hỏi của tinh thần.
- Great philosophers are often driven by an esuriency of the mind. (Các triết gia vĩ đại thường được thúc đẩy bởi sự khao khát tri thức.)
"To satisfy one's esuriency": Làm thỏa mãn cơn đói khát hoặc lòng ham muốn của ai đó.
- The feast was prepared to satisfy the esuriency of the returning warriors. (Bữa tiệc được chuẩn bị để thỏa mãn cơn đói khát của những chiến binh trở về.)
Biến thể và từ gần giống
- Esurient (tính từ): Đói khát, tham lam, ham muốn.
- He gave an esurient look at the buffet table. (Anh ta nhìn bàn tiệc buffet với ánh mắt thèm muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Hunger: Cơn đói.
- Ravenousness: Sự đói dữ dội, sự thèm ăn.
- Avarice: Lòng tham lam (đặc biệt về của cải).
- Craving: Sự thèm muốn, sự ham muốn mãnh liệt.
Lưu ý sử dụng
- "Esuriency" là một từ có tính học thuật cao, trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, bài luận hoặc ngữ cảnh mang tính triết lý để mô tả sự ham muốn ở cường độ mạnh.
- Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ như "hunger" (đói) hoặc "craving" (thèm muốn) được ưu tiên sử dụng hơn.
danh từ
- sự đói khát
- sự thèm muốn