esurience
/i'sjuəriəns/ Cách viết khác : (esuriency) /i'sjuəriənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đói khát dữ dội, sự thèm ăn quá mức: Trạng thái cực kỳ đói hoặc ham muốn ăn uống một cách thái quá, vượt ngoài mức bình thường.
- Sự thèm muốn mãnh liệt, lòng tham: Một ham muốn mãnh liệt và không kiểm soát đối với thứ gì đó, thường là vật chất hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the long hike, his esurience was so great he ate three sandwiches. (Sau chuyến đi bộ đường dài, cơn đói của anh ấy dữ dội đến mức anh ấy đã ăn ba cái bánh mì kẹp.)
- The esurience of the dictator for power knew no bounds. (Lòng tham quyền lực của nhà độc tài là vô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with esurience": với sự thèm muốn mãnh liệt.
- He looked at the feast with undisguised esurience. (Anh ta nhìn bữa tiệc với sự thèm muốn lộ rõ.)
- "esurience for knowledge": lòng khao khát kiến thức (cách dùng ẩn dụ, ít phổ biến hơn).
- Her esurience for knowledge drove her to read every book in the library. (Lòng khao khát kiến thức thúc đẩy cô ấy đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Esurient (tính từ): đói khát, tham lam.
- The esurient crowd rushed towards the food stalls. (Đám đông đói khát ùa về phía các quầy thức ăn.)
- Esuriency (danh từ): biến thể khác của "esurience", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Ravenousness: sự đói cồn cào, sự thèm ăn.
- Voracity / Voraciousness: tính tham ăn, sự ham ăn.
- Gluttony: sự háu ăn, sự phàm ăn.
- Avarice: lòng tham lam (thường chỉ của cải).
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Esurience" là một từ học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "ravenous hunger" hoặc "extreme greed" thường phổ biến hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh vào sự mãnh liệt, quá mức và đôi khi tiêu cực của cơn đói hoặc lòng tham.
danh từ
- sự đói khát
- sự thèm muốn