eternize
/i:'tə:naiz/ Cách viết khác : (eternalise) /i:'tə:nəlaiz/ (eternalize) /i:'tə:nəlaiz/ (et
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt: Hành động khiến một cái gì đó tồn tại mãi mãi, không bị lãng quên theo thời gian, thường là về danh tiếng, ký ức hoặc di sản.
- Lưu truyền muôn đời, làm cho bất tử: Hành động ghi nhớ hoặc tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó theo cách khiến họ sống mãi trong ký ức của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ hy vọng những vần thơ của ông sẽ làm cho vĩnh viễn vẻ đẹp của phong cảnh.)
- (Họ xây dựng một đài tưởng niệm để lưu truyền muôn đời ký ức về các anh hùng dân tộc.)
- (Khám phá đột phá của bà đã làm cho bất diệt tên tuổi của bà trong lịch sử khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eternize someone's memory": làm cho ký ức về ai đó sống mãi, đời đời tưởng nhớ.
- The foundation was established to eternize the memory of the philanthropist. (Quỹ được thành lập để đời đời tưởng nhớ nhà từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Eternalise/Eternalize (v): (cách viết khác) làm cho vĩnh cửu, vĩnh viễn hóa.
- The artist sought to eternalize the moment in his painting. (Người họa sĩ tìm cách vĩnh viễn hóa khoảnh khắc trong bức tranh của mình.)
- Eternise (v): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "eternize".
Từ đồng nghĩa
- Immortalize: làm cho bất tử, lưu danh thiên cổ.
- Perpetuate: làm cho mãi mãi, duy trì lâu dài.
- Memorialize: kỷ niệm, tưởng niệm (thông qua một đài tưởng niệm hoặc nghi lễ).
Từ trái nghĩa
- Obliterate: xóa bỏ, tiêu hủy.
- Forget: lãng quên.
- Annihilate: hủy diệt hoàn toàn.
ngoại động từ
- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt
- to eternize someone's memorylàm cho ai đời đời tưởng nhớ đến