immortalize
/i'mɔ:təlaiz/ Cách viết khác : (immoralise) /i'mɔ:təlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bất tử, làm cho sống mãi: Hành động ghi lại, tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó theo cách khiến họ được nhớ đến mãi mãi, thường thông qua nghệ thuật, văn học hoặc hành động tưởng niệm.
- Làm lưu danh muôn thuở: Hành động đảm bảo danh tiếng hoặc ký ức về một người sẽ tồn tại vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ đã làm sống mãi vẻ đẹp của phong cảnh trong những vần thơ của mình.)
- (Bức ảnh đó đã ghi lại thành bất tử khoảnh khắc chiến thắng của họ.)
- (Ông ấy đã được lưu danh muôn thuở như một anh hùng dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be immortalized in something": được lưu danh, được ghi nhớ mãi mãi thông qua một phương tiện nào đó (tranh, tượng, sách, v.v.).
- Her bravery was immortalized in a famous song. (Lòng dũng cảm của cô ấy đã được lưu danh trong một bài hát nổi tiếng.)
- "to immortalize someone's memory": làm cho ký ức về ai đó sống mãi.
- They built a statue to immortalize his memory. (Họ đã dựng một bức tượng để làm cho ký ức về ông ấy sống mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Immortalization (danh từ): sự bất tử hóa, sự lưu danh muôn thuở.
- The immortalization of historical figures in art is common. (Việc lưu danh muôn thuở các nhân vật lịch sử trong nghệ thuật là điều phổ biến.)
- Immortal (tính từ): bất tử, bất diệt.
- The pharaohs sought immortal glory. (Các pharaoh tìm kiếm vinh quang bất tử.)
Từ đồng nghĩa
- Commemorate: kỷ niệm, tưởng nhớ.
- Perpetuate: làm cho mãi mãi, duy trì lâu dài.
- Memorialize: (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) dựng đài tưởng niệm, ghi nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "immortalize".)
ngoại động từ
- làm thành bất tử, làm cho bất diệt, làm thành bất hủ, làm cho sống mãi; làm lưu danh muôn thuở