etherize

/'i:θəraiz/ Cách viết khác : (etherise) /'i:θəraiz/
Học thuật
Thân thiện
etherize

The surgeon etherizes the patient before the operation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Gây mê bằng ê-te: Hành động sử dụng ê-te (một chất lỏng dễ bay hơi) như một chất gây mê để làm bệnh nhân bất tỉnh trước khi phẫu thuật. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • (Hóa học) Ê-te hóa: Hành động chuyển đổi một hợp chất hóa học thành ê-te. Đây nghĩa chuyên ngành trong hóa học.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Y học):
    • Before the surgery, the doctor will etherize the patient. (Trước ca phẫu thuật, bác sĩ sẽ gây mê bệnh nhân bằng ê-te.)
    • This method to etherize patients was common in the 19th century. (Phương pháp gây mê bằng ê-te này đã phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Ngoại động từ (Hóa học):
    • The chemist found a new catalyst to etherize the alcohol more efficiently. (Nhà hóa học đã tìm ra một chất xúc tác mới để ê-te hóa rượu hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be etherized": được gây mê bằng ê-te (dạng bị động).
    • The patient was etherized and felt no pain during the operation. (Bệnh nhân đã được gây mê bằng ê-te không cảm thấy đau trong suốt ca mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Etherization (danh từ): sự gây mê bằng ê-te; sự ê-te hóa.
    • The etherization was successful. (Việc gây mê đã thành công.)
  • Etherise (động từ): cách viết khác của "etherize", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Ether (danh từ): ê-te, chất dùng để gây mê hoặc một loại hợp chất hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Anesthetize (động từ): gây mê (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ riêng bằng ê-te).
  • Put under (cụm động từ, thông tục): làm bất tỉnh, gây mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "etherize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "etherize".

etherize

The surgeon etherizes the patient before the operation.

ngoại động từ
  1. (hoá học) hoá ête
  2. (y học) cho ngửi ête, gây mê ête

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống